| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Strategy winning in the marketplace : Core Concepts Analytical Tools Cases /
Năm XB:
2006 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
658.4012 AR-T
|
Tác giả:
Thompson, Arthur A |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PGS.TS Trần Thị Thu Hương, TS Nguyễn Quốc Bảo, TS Nguyễn Thị Thanh... |
Tài liệu gồm 3 phần chính: phần hướng dẫn học môn học, phần hệ thống câu hỏi tự luận, phần hệ thống câu hỏi trắc nghiệm giúp...
|
Bản giấy
|
||
A study on conversation implicature in English
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DA-H
|
Tác giả:
Dao Thuy Hang, GVHD: Nguyen Thi Mai Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu, tuyển chọn một số chủng vi khuẩn lam Microcystic phân lập ở hồ Hoàn Kiếm, Hà Nội
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-T
|
Tác giả:
Lê Thu Thủy, GVHD: TS. Nguyễn Thị Hoài Hà, CN. Trần Hải Linh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Some tips of learning and teaching English speaking skills for 12th form learners of English in the city schools
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 HA-T
|
Tác giả:
Hà Thị Thương, GVHD: Nguyễn Thanh Bình |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Một số giải pháp nhằm tăng cường công tác quảng cáo cho khách sạn Sheraton Hà Nội
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 LE-H
|
Tác giả:
Lê Thúy Huyền; GVHD: TS. Nguyễn Thế Thắng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Quốc Phú |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Verbal strategies for authentic requesting in English in the spirit of politeness theory and some cultural interferences made by Vietnamese students of English
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-A
|
Tác giả:
Nguyen Thi Kim Anh, GVHD: Nguyen Van Co |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng Nhà nước pháp quyền dưới sự lãnh đạo của Đảng
Năm XB:
2006 | NXB: Tư Pháp
Số gọi:
321.009597 NG-T
|
Tác giả:
LG. Nguyễn Văn Thảo |
Cuốn sách biên soạn trên cơ sở tập hợp các bài viết trong thời kỳ đổi mới(từ năm 1989 đến năm 2005)về vấn đề xây dựng Nhà nước pháp quyền ở nước...
|
Bản giấy
|
|
A study on personal pronouns in English and their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-M
|
Tác giả:
Nguyen Thi Tra My, GVHD: Nguyen Dan Suu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tìm hiểu luật kinh doanh bất động sản
Năm XB:
2006 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
346.59704 TO-T
|
Tác giả:
Toàn Thắng biên soạn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on method of teaching listening skills for the first year students at the English faculty, HOU
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hồng Phượng, GVHD: Lê Thị Ánh Tuyết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|