| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Teaching and learning English via the internet
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 CA-H
|
Tác giả:
Cao Thi Ngoc Ha, GVHD: Tran Duc Vuong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
an introduction to sociolinguistics
Năm XB:
2006 | NXB: Basil Blackwell,
Từ khóa:
Số gọi:
306.44 WA-R
|
Tác giả:
Ronald Wardhaugh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The English passive voice and common errors made by the first year sudents of faculty of English at HOU
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Lâm Hà, GVHD: Phạm Tố Hoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bill Gates Speaks ; Vũ Tài Hoa , Hoài Nam , Nguyễn Văn Phước |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tổ chức chính quyền địa phương Cộng hòa liên bang Đức
Năm XB:
2006 | NXB: Tư Pháp
Từ khóa:
Số gọi:
342.43 NG-T
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Thị Kim Thoa, ThS. Nguyễn Sỹ Đại |
Giới thiệu về bộ máy của nhà nước Cộng hoà Liên bang Đức, đặc biệt là tổ chức chính quyền địa phương, các vấn đề về tổ chức, công tác quản lí, sự...
|
Bản giấy
|
|
Các quy định pháp luật về thi đua, khen thưởng trong lĩnh vực giáo dục
Năm XB:
2006 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi:
353.809597 CAC
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nxb. Văn hóa Sài Gòn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Hệ thống sản xuất tự động hóa tích hợp máy tính
Năm XB:
2006 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
670.427 TR-M
|
Tác giả:
Trần Trọng Minh; Nguyễn Phạm Thục Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Introducing second language acquisition
Năm XB:
2006 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
418 SA-M
|
Tác giả:
Muriel Saviel-Troike |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bước đầu phát hiện mã gen mã hóa độc tố Microcystins ở một số chủng vi khuẩn lam nước ngọt
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DU-H
|
Tác giả:
Dương Ngọc Huyền, GVHD: GS.TS.Đặng Đình Kim, ThS. Nguyễn Sỹ Nguyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
An analysis of lexical conhesive devices used in English tourist advertisements
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thùy Trang, GVHD: Nguyễn Thị Thu Hường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Tổ chức kinh doanh nhà hàng : Dùng trong các trường trung học chuyên nghiệp /
Năm XB:
2006 | NXB: Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
647.95 LE-N
|
Tác giả:
Lê Thị Nga |
Giới thiệu khái quát về kinh doanh nhà hàng, cơ sở vật chất kĩ thuật của nhà hàng, tổ chức bộ máy và nhân lực của nhà hàng, tổ chức hoạt động kinh...
|
Bản giấy
|