| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Trần Thế San; TS. Nguyễn Ngọc Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
PR hiệu quả : Cẩm nang quản lý hiệu quả =Effective public relations /
Năm XB:
2006 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
659.2 ALI
|
Tác giả:
Moi Ali; Hoàng Ngọc Tuyến biên dịch; Nguyễn Văn Quí hiệu đính |
Cung cấp những kiến thức và công cụ hữu ích về kỹ năng hoạch định và quản lý chiến dịch PR gồm: Làm rõ vai trò của PR trong tổ chức, khởi động quá...
|
Bản giấy
|
|
PR theo kiểu Mỹ : Thúc đẩy PR trong thế giới công nghệ số /
Năm XB:
2012 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi:
685.8 DIL
|
Tác giả:
Robert L.Dilenschneider ; Trương Thủy Anh, Ngô Lan Hương dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Practical business statistics
Năm XB:
2016 | NXB: Elsevier/Academic Press
Từ khóa:
Số gọi:
519.502465 PRA
|
Tác giả:
Andrew F. Siegel |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Prediction machines : The simple economics of artificial intelligence /
Năm XB:
2018 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.0563 AR-A
|
Tác giả:
Ajay Agrawal, Joshua Gans, Avi Goldfarb |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Presentations in English : Find your voice as a presenter
Năm XB:
2008 | NXB: MacMillan Education,
Số gọi:
428.34 WI-E
|
Tác giả:
Williams, Erica J |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Presenting in English : how to give successful presentations
Năm XB:
2002 | NXB: MA : Heinle,
Số gọi:
808.5 PO-M
|
Tác giả:
Powell, Mark |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Preserving Hanoi's architectural and landscape heritage
Năm XB:
1999 | NXB: Xây dựng
Số gọi:
720.28 NG-C
|
Tác giả:
Nguyen Viet Chau |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Principles of Auditing & Other Assurance Services
Năm XB:
2012 | NXB: McGraw-Hill/Irwin
Từ khóa:
Số gọi:
657.45 WH-R
|
Tác giả:
O. Ray Whittington, Kurt Pany |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Professional management of housekeeping operations
Năm XB:
2005 | NXB: N.J. : John Wiley & Sons,
Từ khóa:
Số gọi:
647.94068 JO-T
|
Tác giả:
Thomas J. A. Jones |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Professional WordPress : Design and development /
Năm XB:
2013 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
006.78 WI-B
|
Tác giả:
Brad Williams, David Damstra, Hal Stern |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quam Tô Mương : Truyện kể biên niên sử của người Thái Đen ở vùng Tây Bắc /
Năm XB:
2010 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
398.209597 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Hòa |
Giới thiệu khái quát nội dung tập sách Thái cổ Quam Tô Mương viết về lịch sử tộc người và các đời thủ lĩnh nối tiếp nhau của người Thái Đen vùng...
|
Bản giấy
|