| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Những vấn đề lý luận và thực tiễn nhằm nâng cao hiệu quả của hợp đồng bảo hiểm có yếu tố nước ngoài
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 CA-A
|
Tác giả:
Cao Thị Kim Anh; GVHD: PGS.TS. Nguyễn Trung Tín |
Hợp đồng
|
Bản giấy
|
|
Những vấn đề lý luận và thực tiễn về thừa kế quyền sử dụng đất
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 VU-V
|
Tác giả:
Vũ Thị Hồng Vân, GVHD: TS. Nguyễn Minh Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Những vấn đề lý luận, thực tiễn về luật hình sự quốc tế
Năm XB:
2013 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
341.5 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Chí |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Những vấn đề ngữ pháp Tiếng Việt : Loại từ và chỉ thị từ /
Năm XB:
2002 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495.9225 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Phú Phong |
Khái niệm về loại từ và chỉ thị từ; Đơn vị đo lường và từ ghép của loại từ; các hình thái của chỉ thị từ như: đại từ chỉ ngôi, từ ngữ thay thế đại...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lưu Vân Lăng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Những vấn đề pháp lý và thực tiễn vận hành đồng tiền chung Châu Âu (Euro)
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
341 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hoài Phương, GVHD: ThS. Phạm Hồng Hạnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nicknames and pet names based on metaphor
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-T
|
Tác giả:
Pham Hong Tham, GVHD: Phan Van Que |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nói tiếng Anh : Elementary phonetics and phonology /
Năm XB:
2000 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 HA-B
|
Tác giả:
Hà Văn Bửu |
Đề thi tuyển sinh Đại học về nguyên âm, phụ âm, chủ âm và phụ lục các thuật ngữ chuyên môn trong môn Phonetics và phonology
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm, Phạm Văn Thuận |
Những mẫu câu đơn giản thường gặp trong giao tiếp bằng tiếng Anh.
|
Bản giấy
|
||
Nói và hiểu tiếng lóng Mỹ : Street talk 1 /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
427 BU-D
|
Tác giả:
David Burke, Nguyễn Trung Tánh (Giới thiệu và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Non finite clauses in English and their illustrations by English works and other reading materials
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TO-T
|
Tác giả:
Tống Thu Trang, GVHD: Nguyễn Quang Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nonce compound words in some English literary works
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DO-T
|
Tác giả:
Dong Thi Thu Thuy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|