Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 2357 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Tiếng Anh dành cho thư ký
Năm XB: 2004 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi: 428.3 NG-T
Tác giả:
Nguyễn Trung Tánh, Nguyễn Trí Lợi, Nguyễn Thành Thư
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Nguyễn Thành Danh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English quality adjective
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 DI-V
Tác giả:
Đinh Thị Cẩm Vân, GVHD: Võ Thành Trung
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Công Bình
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Vietnamese ending modal particles and their equivalents in English
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 DO-N
Tác giả:
Đoàn Thị Ngà, GVHD: Ngô Thị Thanh Thảo
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Presentation of Vietnamese culture of Vietnamese place names in English tourist guide texts
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-A
Tác giả:
Nguyễn Quốc Anh, GVHD: Dương Kỳ Đức
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Trần Thị Thanh Liêm, Biên dịch.
Giúp học viên nắm vững toàn bộ kiến thức ngữ âm, ngữ pháp và từ vựng nhằm nâng cao kĩ năng nghe nói, đọc, viết và khả năng giao tiếp cơ bản
Bản giấy
Quyền chọn tiền tệ : Currency options /
Năm XB: 2004 | NXB: Thống kê
Số gọi: 332.4 NG-T
Tác giả:
Nguyễn Văn Tiến
Những vấn đề cơ bản về quyền chọn tiền tệ ; Những ứng dụng của quyền chọn tiền tệ ; Quyền chọn tiền tệ..
Bản giấy
IELTS practice tests Plus
Năm XB: 2004 | NXB: Trẻ
Số gọi: 428.0076 JAK
Tác giả:
Vanassa Jakeman, Clare McDowell.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Eric H Glendinning , Jonh McEwan ; Lê Thanh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Focus on IELTS : Chương trình luyện thi IELTS /
Năm XB: 2004 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Số gọi: 428.0076 OCO
Tác giả:
Sue O' Connell ; Nguyễn Văn Phước(M.S)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Nguyễn Xuân Hải, GVHD: Hoàng Văn Vân
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tiếng Anh dành cho thư ký
Tác giả: Nguyễn Trung Tánh, Nguyễn Trí Lợi, Nguyễn Thành Thư
Năm XB: 2004 | NXB: TP Hồ Chí Minh
English quality adjective
Tác giả: Đinh Thị Cẩm Vân, GVHD: Võ Thành Trung
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Vietnamese ending modal particles and their equivalents in English
Tác giả: Đoàn Thị Ngà, GVHD: Ngô Thị Thanh Thảo
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Presentation of Vietnamese culture of Vietnamese place names in English tourist guide texts
Tác giả: Nguyễn Quốc Anh, GVHD: Dương Kỳ Đức
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Giáo trình Hán ngữ :. Tập 1, Quyển thượng : : Bổ sung bài tập, đáp án /
Tác giả: Trần Thị Thanh Liêm, Biên dịch.
Năm XB: 2004 | NXB: Đại học Sư phạm
Tóm tắt: Giúp học viên nắm vững toàn bộ kiến thức ngữ âm, ngữ pháp và từ vựng nhằm nâng cao kĩ năng nghe...
Quyền chọn tiền tệ : Currency options /
Tác giả: Nguyễn Văn Tiến
Năm XB: 2004 | NXB: Thống kê
Tóm tắt: Những vấn đề cơ bản về quyền chọn tiền tệ ; Những ứng dụng của quyền chọn tiền tệ ; Quyền chọn...
IELTS practice tests Plus
Tác giả: Vanassa Jakeman, Clare McDowell.
Năm XB: 2004 | NXB: Trẻ
Focus on IELTS : Chương trình luyện thi IELTS /
Tác giả: Sue O' Connell ; Nguyễn Văn Phước(M.S)
Năm XB: 2004 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Cross-cultural nonverbal communication in VietNam and some English countries-Implications for teaching and learning foreigh languages
Tác giả: Nguyễn Xuân Hải, GVHD: Hoàng Văn Vân
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
×