Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 2370 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Ôn tập và kiểm tra tiếng Anh Quyển 10 : Phổ thông trung học /
Năm XB: 2002 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi: 428 NG-C
Tác giả:
Nguyễn Thị Chi (Chủ biên), Nguyễn Hữu Cương, Trịnh Mai Hoa.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Oxford dictionary of modern slang
Năm XB: 1990 | NXB: Oxford university Press
Số gọi: 428.03 SI-M
Tác giả:
John Simpson ; John Ayto
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Keith Boeckner
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Oxford English for information technology
Năm XB: 2006 | NXB: Oxford university Press
Số gọi: 428.24 GL-E
Tác giả:
Eric H.Glendinning
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Oxford Phrasal Verbs Dictionary for learners of English
Năm XB: 2008 | NXB: Oxford university Press
Số gọi: 428.03 OXF
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Oxford practice grammar
Năm XB: 2008 | NXB: Oxford university Press
Số gọi: 425 CO-E
Tác giả:
Norman Coe, Mark Harrison, Ken Paterson
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Trịnh Tất Đạt
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Pair work and group work for the first year English majors at HOU
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-D
Tác giả:
Nguyễn Tuyết Hoa Dung, GVHD: Lê Thị Vy
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Pairwork and groupwork to develop speaking skills
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 CH-T
Tác giả:
Chu Thi Thuy, GVHD: Nguyen Thi Mai Huong
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Past tenses of English verbs and some common misktakes made by Vietnamese students
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-T
Tác giả:
Nguyen Thi Le Thuy, GVHD: Tran Huu Manh, Assor, Prof. Dr
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Personal pronouns in English and their Vienamese equivalents
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 PH-B
Tác giả:
Phạm Thị Bích, GVHD: Lê Phương Thảo, MA
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Ôn tập và kiểm tra tiếng Anh Quyển 10 : Phổ thông trung học /
Tác giả: Nguyễn Thị Chi (Chủ biên), Nguyễn Hữu Cương, Trịnh Mai Hoa.
Năm XB: 2002 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc...
Oxford dictionary of modern slang
Tác giả: John Simpson ; John Ayto
Năm XB: 1990 | NXB: Oxford university Press
Oxford English for information technology
Tác giả: Eric H.Glendinning
Năm XB: 2006 | NXB: Oxford university Press
Oxford practice grammar
Tác giả: Norman Coe, Mark Harrison, Ken Paterson
Năm XB: 2008 | NXB: Oxford university Press
Oxford practice tests for the TOEIC test : with key /
Tác giả: Trịnh Tất Đạt
Năm XB: 2011 | NXB: Từ điển Bách khoa
Pair work and group work for the first year English majors at HOU
Tác giả: Nguyễn Tuyết Hoa Dung, GVHD: Lê Thị Vy
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Pairwork and groupwork to develop speaking skills
Tác giả: Chu Thi Thuy, GVHD: Nguyen Thi Mai Huong
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Past tenses of English verbs and some common misktakes made by Vietnamese students
Tác giả: Nguyen Thi Le Thuy, GVHD: Tran Huu Manh, Assor, Prof. Dr
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Personal pronouns in English and their Vienamese equivalents
Tác giả: Phạm Thị Bích, GVHD: Lê Phương Thảo, MA
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
×