| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Donna M. Booker, Dan L. Heitger, Thomas D. Schultz |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nadhem Al-Saleh, Hameeda Abo Hussain |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Methods to improve speaking skills for grade 12 students at Phu Xuyen a High School
NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LE-N
|
Tác giả:
Lê Thị Hồng Nhung; GVHD: Nguyễn Thị Mai Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Discourse, grammar and ideology : Functional and cognitive perspectives
NXB: Bloomsbury Academic
Số gọi:
401.41 HA-C
|
Tác giả:
Christopher Hart |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Instructor's Manual and key to accompany : An introduction to travel and tourism
Số gọi:
338.479 DE-F
|
Tác giả:
Dennis L.Foster |
Instructor's Manual and key to accompany. An introduction to travel and tourism
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vicki Hollett |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Ninh Viết Giao. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nwaeze, Emeka T |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
English for hotel staff: Food and Beverage
NXB: Group of hotel administration
Từ khóa:
Số gọi:
428.647 PR-D
|
Tác giả:
Pricha Dangrojana |
Coffe shop, Restaurant/Grill Room, Supper Club, Bar/Discotheque, Swimming Pool, Room service, Banquet/Meeting.
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Arnold Schneider |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Joseph J. Schultz, Jr., Brad A. Schafer, Jennifer K. Schafer |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|