| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Murach's SQL Server 2019 for Developers
Năm XB:
2020 | NXB: Mike Murach & Associates, inc
Từ khóa:
Số gọi:
005.4 SY-B
|
Tác giả:
Bryan Syverson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Music in theory and practice Volume II : = Workbook to accompany /
Năm XB:
2003 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
781 SA-M
|
Tác giả:
Saker, Marilyn. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đặng Ly, Phan Hạnh chủ biên. |
Giới thiệu và phân tích tất cả những thủ đoạn đang diễn ra nơi làm việc, kèm theo những giải pháp giúp người lao động biết cách vượt qua các âm mưu...
|
Bản điện tử
|
||
Mưu lược kinh doanh : Không bao giờ nói không với khách hàng /
Năm XB:
2004 | NXB: Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
338.7 DU-C
|
Tác giả:
Duy Cao. |
Tác giả đề cập đến những vấn đề mưu lược trong kinh doanh dựa trên cách kinh doanh nhà hàng, quản lí, quản trị nhà hàng, cách phục vụ, phương pháp...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hoàng Văn Tuấn, Trần Huyền My |
Gioi thiệu 36 mưu kế
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Hoàng Văn Tuấn, Trần Huyền My |
Cuốn sách này giới thiệu 36 mưu kế của các bậc hiền triết cổ đại Trung Hoa.
|
Bản giấy
|
||
Mưu Sự tại Nhân : Bí Quyết Thành Đạt Trong Cuộc Sống /
Năm XB:
2008 | NXB: Từ điển Bách khoa
Từ khóa:
Số gọi:
158 TA-A
|
Tác giả:
Tạ Ngọc Ái |
Phân tích, trình bày qua nhiều bình diện, nhiều góc độ những tấm gương thành đạt trong cuộc sống nhờ sự tư duy sâu sắc, học tập bổ sung kiến thức...
|
Bản giấy
|
|
Mỹ - Nhật - Tây Âu : Đặc điểm kinh tế so sánh : USA-Japan-Western Europe comparative Economic characteristics /
Năm XB:
1996 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
330.805204 DO-D
|
Tác giả:
Đỗ Lộc Diệp |
Những khía cạnh chung của các chế độ kinh tế - xã hội của Mỹ, Nhật, Tây Âu (đặc biệt là Đức) và những khía cạnh khác biệt chủ yếu giữa chúng trong...
|
Bản giấy
|
|
Mỹ học - khoa học về các quan hệ thẩm mỹ
Năm XB:
2001 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi:
111.85 DO-H
|
Tác giả:
GS.TS. Đỗ Huy |
Kiến thức cơ bản về mĩ học Mác-Lênin: mỹ học là một khoa học triết học, các quan hệ thẩm mỹ của con người với hiện thực, các khách thể thẩm mỹ, chủ...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Giáo trình M.F. Opxiannhicop; Phạm Văn Bích dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Mỹ thuật Châu Á qui pháp tạo hình và phong cách
Năm XB:
1995 | NXB: NXB Mỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
709.5 MYT
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Mỹ thuật Hy Lạp La Mã : Qui pháp tạo hình và phong cách /
Năm XB:
1996 | NXB: NXB Mỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
709 HU-T
|
Tác giả:
Huỳnh Ngọc Trảng; Phạm Thiếu Hương |
Tài liệu cung cấp các thông tin về mãy thuật hy lạp la mã
|
Bản giấy
|