| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu tổng quan hệ thống thông tin di động tiến lên 3G từ GSM
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 HO-H
|
Tác giả:
Hoàng Thị Hải Hằng, Nguyễn Tiến Khải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luật thống kê và các văn bản hướng dẫn thi hành
Năm XB:
2004 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
343.597 LUA
|
|
Luật thống kê năm 2003; Nghị định số 40/2004/NĐ - CP ngày 13 - 02 - 2004 của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật...
|
Bản giấy
|
|
Quy hoạch mạng thông tin di động thế hệ ba W-CDMA
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 LE-N
|
Tác giả:
Lê Hữu Nam, Thái Vinh Hiển |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nhóm biên soạn Xuân Nguyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
PGS. TS.Thái Hồng Nhị , TS. Phạm Minh Việt. |
Lý thuyết thông tin: tổng quan về hệ thống viễn thông, hệ thống số và tương tự, các dạng sóng tin tức. Tín hiệu và phổ; Hệ thống tuyến tính và tín...
|
Bản giấy
|
||
Xây dựng hệ thống đào tạo trực tuyến E-Learning
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 TR-G
|
Tác giả:
Trần Trường Giang, TS. Hồ Khánh Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Thomas Elliott Berry, Trần Vĩnh Bảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) trong giáo dục : Tủ sách phổ biến kiến thức về công nghệ thông tin và truyền thông - ITC /
Năm XB:
2004 | NXB: Bưu điện
Từ khóa:
Số gọi:
370.285 TR-T
|
Tác giả:
TS. Trần Minh Tiến; TS. Nguyễn Thành Phúc; ThS. Trần Tuyết Anh |
Đề cập đến những lợi ích tiềm năng của việc sử dụng công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) trong giáo dục và các ứng dụng ICT đã được sử dụng...
|
Bản giấy
|
|
Enterprise SOA: Service-Oriented Architecture Best Practices
Năm XB:
2004 | NXB: Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
004.22 KR-D
|
Tác giả:
Dirk Krafzig |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Computer Systems : Theory, Technology, and Applications /
Năm XB:
2004 | NXB: Springer-Verlag New York, Inc
Số gọi:
005.12 HE-A
|
Tác giả:
Andrew Herbert |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện kế toán tiêu thụ và xác định kết quả tiêu thụ tại công ty thương mại và sản xuất vật tư thiết bị giao thông vận tải
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 TR-H
|
Tác giả:
Trần Thị Hậu, TS Ngô Trí Tuệ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện công tác lập và phân tích báo cáo tài chính tại công ty thông tin di động VMS
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Phương Thu, GVC Phan Thanh Đức |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|