| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu hệ thống vô tuyến điện dẫn đường hàng không DVOR - 1150
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Khánh Duy, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin : Kiến thức và thực hành /
Năm XB:
2004 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
004.21 LE-P
|
Tác giả:
Lê Văn Phùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đo lường thông tin cáp sợi quang - máy đo OTDR
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Doanh, GS.TS. Trần Đức Chân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Standard Handbook of Audio and Radio Engineering
Năm XB:
2004 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
621.389 WH-J
|
Tác giả:
Jerry Whitaker |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Du lịch thế giới - Hành trình khám phá 46 quốc gia
Năm XB:
2004 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
910.4 DU-N
|
Tác giả:
Duy Nguyên - Minh Sơn - Ánh Hồng |
Cuốn sách này giới thiệu về những đất nước, địa danh, di tích và những điều cần biết khi đi du lịch đến 46 quốc gia giàu tiềm năng trên thế giới.
|
Bản giấy
|
|
Những âm mưu hủy diệt Bill Gates : The Plots to Destroy Bill Gates /
Năm XB:
2004 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
658.47 NHU
|
Tác giả:
Ban biên dịch First News - nhóm cộng tác viên Hà Nội; Mạnh Kim...hiệu đính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Các hệ thống thông tin quản lý : Giáo Trình Dành Cho Sinh Viên Ngành Quản Lý Văn Hóa /
Năm XB:
2004 | NXB: Đại học Văn hóa Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
003 DO-T
|
Tác giả:
Đoàn, Phan Tân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Làng nghề truyền thống trong quá trình công nghiệp hoa, hiện đại hóa
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi:
338.09597 TR-Y
|
Tác giả:
Trần Minh Yến |
Cuốn sách này giới thiệu về những làng nghề truyền thống- những vấn đề lý luận và kinh nghiệm quốc tế.Thực trạng phát triển làng nghề truyền thống...
|
Bản giấy
|
|
Thống nhất phân công và phối hợp quyền lực nhà nước ở Việt Nam
Năm XB:
2004 | NXB: Tư Pháp
Từ khóa:
Số gọi:
342.597 LE-H
|
Tác giả:
TS. Lê Quốc Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thống nhất phân công và phối hợp quyền lực Nhà nước ở Việt Nam
Năm XB:
2004 | NXB: Tư Pháp
Từ khóa:
Số gọi:
342.597 LE-H
|
Tác giả:
TS. Lê Quốc Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Các công nghệ đào tạo từ xa và học tập điện tử (E-learning)
Năm XB:
2004 | NXB: Bưu điện
Từ khóa:
Số gọi:
371.35 BU-Q
|
Tác giả:
Bùi Thanh Giang (ch.b.), Chu Quang Toàn, Đào Quang Chiểu |
Đề cập chi tiết về phương thức đào tạo từ xa ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông vào công tác giáo dục, đào tạo từ xa như: Qua bảng Audio,...
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu công nghệ CDMA 2000 và khả năng ứng dụng cho mạng viễn thông Việt Nam
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 PH-V
|
Tác giả:
Phạm Tường Vân, Vũ Đức Lý |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|