| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Gerald Kelly |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Hoàng Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Anh Quế; Hà Thị Quế Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Đặng Ngọc Tú |
Comprehensive collection of frequently used words. Helps to enlarge your vocabulary useful for students at all levels.
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Phạm Tuyết Mai |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Prepare for IELTS academic modules :
Năm XB:
2000 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 TO-V
|
Tác giả:
Vanessa Todd, Penny Cameron |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Tiền Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
New interchange tập 1 : English for international communication /
Năm XB:
2000 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 RIC
|
Tác giả:
Jack C.Richards; Jonathan Hull; Susan Proctor. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Dương Hồng |
Cung cấp hơn 2000 từ dễ học. Văn phạm rõ ràng, dễ hiểu. Gồm 1500 mẫu câu giao tiếp hàng ngày.
|
Bản giấy
|
||
Hướng dẫn ôn tập và làm bài thi môn tiếng Anh : Dùng cho học sinh ôn thi tú tài thi vào Đại học và Cao đẳng. Đầy đủ các dạng bài tập trọng điểm. Giới thiệu các đề thi tuyển sinh năm học 1997-1998 /
Năm XB:
2000 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428 PH-N
|
Tác giả:
Phạm Vũ Như Ngọc |
Các dạng bài tập được thiết kế trong các đề thi vào Đại học, Cao đẳng, tú tài môn tiếng Anh
|
Bản giấy
|
|
Bài tập trắc nghiệmTiếng Anh : trình độ A,B
Năm XB:
2000 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 XU-B
|
Tác giả:
Xuân Bá |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Idioms Organiser : Organised by metaphor, topic and key word /
Năm XB:
2000 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 WR-J
|
Tác giả:
Jon Wright |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|