| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Nguyễn Thiện Chí |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Taking the lead on adolescent literacy : Action steps for schoolwide success /
Năm XB:
2010 | NXB: Corwin Press, International Reading Association
Từ khóa:
Số gọi:
428.40712 IR-J
|
Tác giả:
Judith L. Irvin, Julie Meltzer, Nancy Dean, Martha Jan Mickler |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tạo động lực đối với người lao động tại Đài Tiếng nói Việt Nam
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 LE-P
|
Tác giả:
Lê Văn Phúc; NHDKH PGS.TS Nguyễn Ngọc Quân |
Tạo động lực đối với người lao động tại Đài Tiếng nói Việt Nam là nhằm tìm ra phương hướng và giải pháp tạo động lực cho người lao động tại Đài...
|
Bản điện tử
|
|
Tập bài giảng Biên dịch 2 : Tài liệu lưu hành nội bộ /
Năm XB:
2023 | NXB: Khoa Tiếng Trung Quốc
Từ khóa:
Số gọi:
495 BD-2
|
Tác giả:
Khoa Tiếng Trung Quốc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tập bài giảng Biên dịch nâng cao : Tài liệu lưu hành nội bộ /
Năm XB:
2023 | NXB: Khoa Tiếng Trung Quốc
Từ khóa:
Số gọi:
495 BD-NC
|
Tác giả:
Khoa Tiếng Trung Quốc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tập viết câu tiếng Anh
Năm XB:
1997 | NXB: Tủ sách Đại học - Đào tạo từ xa
Từ khóa:
Số gọi:
428.071 PH-Q
|
Tác giả:
Phan Văn Quế |
Cuốn sách giúp người đọc thực hành những mẫu câu cơ bản trong tiếng Ạnh. Cách kết hợp các câu cơ bản thành các câu phức. Hệ thống các cách biểu đạt...
|
Bản giấy
|
|
Tập viết chữ Hán : Soạn theo giáo trình "301 câu đàm thoại tiếng Hoa" có chú âm phù hiệu dịch nghĩa
Năm XB:
2008 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
495.1 TR-L
|
Tác giả:
Trần Thị Thanh Liêm |
Giới thiệu các nét cơ bản của chữ Hán, qui tắc viết chữ Hán và phương pháp luyện tập chữ Hán
|
Bản giấy
|
|
Tập viết chữ Hoa : Soạn theo giáo trình "301 câu đàm thoại tiếng Hoa" có chú âm phù hiệu dịch nghĩa
Năm XB:
1998
Từ khóa:
Số gọi:
495.1 TAP
|
|
Giới thiệu các nét cơ bản của chữ Hán, qui tắc viết chữ Hán và phương pháp luyện tập chữ Hán
|
Bản giấy
|
|
Teach English a training course for teachers trainer's Handbook
Năm XB:
1997
Từ khóa:
Số gọi:
428.2407 DO-A
|
Tác giả:
Adrian Doff |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Teaching and learning English via the internet
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 CA-H
|
Tác giả:
Cao Thi Ngoc Ha, GVHD: Tran Duc Vuong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Teaching English vocabulary at high school
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-H
|
Tác giả:
Tran Thi Huong, GVHD: Nguyen Thi Mai Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Techniques to teach reading comprehension for the first year students in English faculty of HOU
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyen Thu Ha, GVHD: Nguyen Dang Suu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|