| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Trung tâm công nghệ thông tin du lịch - Tổng cục Du lịch |
Giới thiệu vị trí địa lý, địa chất, cảnh quan tự nhiên, quần thể kiến trúc,... nhóm di sản thế giới đã được công nhận và các danh hiệu khác được...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Trương Tịnh Hiền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Ứng dụng kỹ thuật Rapd trong nghiên cứu đa dạng vi khuẩn lam độc thuộc chi Microcistis
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-D
|
Tác giả:
Trần Thị Điệp. GVHD: Đặng Đình Kim, nguyễn Sỹ Nguyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu phân lập một số chất có hoạt tính sinh học từ loài hả Mien Pysidea. Cinerea thu được từ vùng biển Hạ Long
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 LA-Q
|
Tác giả:
Lại Xuân Quyền. GVHD: Nguyễn Thị Phương Chi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English suffixation and some mistakes made by Vietnamese learners in using it
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyen Thị Hop, GVHD: Pham To Hoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on translation computer terminology from English into Vietnamese
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-H
|
Tác giả:
Tran Thi Phuong Hoa, GVHD: Ly Lan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tìm biện pháp nâng cao độ dai của sợi mì ăn liền
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-C
|
Tác giả:
Nguyeexnn Chí Cường. GVHD: Vũ Hồng Sơn, Lương Hồng Nga |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu và ứng dụng hệ thống tuần hoàn tự nhiên vào xử lý nước thải làng nghề Phú Đô
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-H
|
Tác giả:
Trần Thị Hoài Hương. GVHD: Đỗ Thanh Bái |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luyện Nói tiếng Anh theo chủ đề trình độ Trung cấp. 1, Trung cấp
Năm XB:
2005 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn, Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luyện Nói tiếng Anh theo chủ đề trình độ Trung cấp. tập 2, Trung cấp
Năm XB:
2005 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn, Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Candid science V : conversations with famous scientists
Năm XB:
2005 | NXB: Imperial College Press
Số gọi:
509 BA-H
|
Tác giả:
Balazs Hargittai, István Hargittai |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Some difficulties facing learning styles of Vietnamese students in verbal and noverbal communication
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LY-H
|
Tác giả:
Lý Thị Việt Hà, GVHD: Nguyễn Thị Vân Đông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|