Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 18144 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Tác giả:
Trần Minh Đức.
Giới thiệu các mẫu câu và giải thích các hiện tượng ngữ pháp trong các trường hợp giao tiếp cụ thể như đi mua sắm, nhờ ai việc gì ...
Bản giấy
Giáo trình môn học thiết kế trang phục 4
Năm XB: 2005 | NXB: Thống kê
Số gọi: 687.07 VO-T
Tác giả:
TS. Võ Phước Tấn
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Nguyễn Thị Hương. GVHD: Nguyễn Thanh Hằng
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Quản trị tiếp thị
Năm XB: 2005 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi: 658.8 TR-H
Tác giả:
Trần Trung Hiếu
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tự học Giới từ và Thành ngữ tiếng Anh
Năm XB: 2005 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi: 428 LE-S
Tác giả:
Lê Văn Sự
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Trường Đại học Luật Hà Nội
Trình bày những vấn đề liên quan đến việc ban hành văn bản như: thẩm quyền ban hành văn bản, thủ tục ban hành văn bản, ngôn ngữ được sử dụng trong...
Bản giấy
Tác giả:
Phan Quốc Linh. GVHD: Đinh Duy Kháng
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Nghiên cứu sử dụng proteinase trong công nghệ sản xuất chitin từ vỏ tôm
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 660.6 NG-H
Tác giả:
Nguyễn Thanh Hải, GVHD: TS.NCVC. Nguyễn Văn Thiết
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
V.I.Lê-nin toàn tập Phần 20
Năm XB: 2005 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi: 335.43 LEN
Tác giả:
V.I. Lênin.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Viện nghiên cứu và đào tạo về quản lý
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tiếng Anh nhà ở và giao thông : English transportation /
Năm XB: 2005 | NXB: Giao thông vận tải
Số gọi: 428 HO-Q
Tác giả:
Hồng Quang; Ngọc Huyên
Sách giới thiệu tới các bạn đọc các từ vựng, câu nói thường gặp được phân loại theo chủ đề nhằm đáp ứng nhu cầu học, đọc của từng độc giả
Bản giấy
Personal reference in English and its Vietnamese equivalents through the work " Jane Eyre"
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 TR-L
Tác giả:
Tran Thi Lan, GVHD: Tran Huu Manh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tự học đàm thoại Tiếng Anh Tập 2 . : Kèm điac CD & băng cassette /
Tác giả: Trần Minh Đức.
Năm XB: 2005 | NXB: NXB Thanh Niên
Tóm tắt: Giới thiệu các mẫu câu và giải thích các hiện tượng ngữ pháp trong các trường hợp giao tiếp cụ...
Giáo trình môn học thiết kế trang phục 4
Tác giả: TS. Võ Phước Tấn
Năm XB: 2005 | NXB: Thống kê
Nghiên cứu ảnh hưởng của quá trình đạm hóa và dịch hóa tới chất lượng rượu vang nếp cẩm
Tác giả: Nguyễn Thị Hương. GVHD: Nguyễn Thanh Hằng
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Quản trị tiếp thị
Tác giả: Trần Trung Hiếu
Năm XB: 2005 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ...
Tự học Giới từ và Thành ngữ tiếng Anh
Tác giả: Lê Văn Sự
Năm XB: 2005 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Giáo trình kỹ thuật xây dựng văn bản
Tác giả: Trường Đại học Luật Hà Nội
Năm XB: 2005 | NXB: Công An Nhân Dân
Tóm tắt: Trình bày những vấn đề liên quan đến việc ban hành văn bản như: thẩm quyền ban hành văn bản, thủ...
Nghiên cứu sử dụng proteinase trong công nghệ sản xuất chitin từ vỏ tôm
Tác giả: Nguyễn Thanh Hải, GVHD: TS.NCVC. Nguyễn Văn Thiết
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
V.I.Lê-nin toàn tập Phần 20
Tác giả: V.I. Lênin.
Năm XB: 2005 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Nghệ thuật và phương pháp lãnh đạo doanh nghiệp
Tác giả: Viện nghiên cứu và đào tạo về quản lý
Năm XB: 2005 | NXB: Lao động - Xã hội
Tiếng Anh nhà ở và giao thông : English transportation /
Tác giả: Hồng Quang; Ngọc Huyên
Năm XB: 2005 | NXB: Giao thông vận tải
Tóm tắt: Sách giới thiệu tới các bạn đọc các từ vựng, câu nói thường gặp được phân loại theo chủ đề nhằm...
Personal reference in English and its Vietnamese equivalents through the work " Jane Eyre"
Tác giả: Tran Thi Lan, GVHD: Tran Huu Manh
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
×