| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Một số giải pháp tăng cường khả năng phục vụ khách du lịch tại khách sạn Cây Xoài
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 DO-T
|
Tác giả:
Đỗ Thu Trang; GVHD: ThS. Vũ Quốc Trí |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Một số giải pháp nhằm tăng hiệu quả hoạt động xúc tiến quảng bá cho công ty khách sạn du lịch Kim Liên
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Kim Thanh; GVHD: TS. Đỗ Thanh Hoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình mỹ thuật trang phục : Sách dùng cho các trường đào tạo hệ trung học chuyên nghiệp cao đẳng và đại học /
Năm XB:
2005 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
746.9 TR-B
|
Tác giả:
TS. Trần Thủy Bình |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The word "dog" and its lexical variants in English versus their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-H
|
Tác giả:
Trần Thị Thanh Hà, GVHD: Nguyễn Văn Chiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quy trình tinh khiết các protein tái tổ hợp của virut viêm gan C để chế tạo bộ sinh phẩm chẩn đoán anti-hcv
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-N
|
Tác giả:
Lê Thị Hồng Nhung, GVHD: TS. Đỗ Tuấn Đạt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Tuyển soạn: Hữu Ái, Mai Uyên |
Tuyển chọn các câu đố dân gian Việt Nam theo các chủ đề khác nhau về thế giới tự nhiên; thế giới thực vật; thế giới động vật; Con người; công cụ...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Cường Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Metaphorical senses of parts of the human body in English and their Vietnamese equivalence
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Hoài Thu, GVHD: Hồ Ngọc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống quản lý chất lượng (Haccp) cho nhà máy sản xuất bia hơi
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 BI-L
|
Tác giả:
Biện Hải Linh. GVHD: Hoàng Đình Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
International Investment Law A Companion Volume to International Investment Perspectives : A Changing Landscape,
Năm XB:
2005 | NXB: Oecd
Từ khóa:
Số gọi:
346.092 INT
|
|
International Investment Law
|
Bản giấy
|
|
How to produce a persuasive business letter
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LE-H
|
Tác giả:
Le Thi Thu Huyen, GVHD: Nguyen Thu Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Quốc Chấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|