| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Phương pháp tính toán thiết kế nâng cấp độ tin cậy hệ thống truyền dẫn cáp sợi quang
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Đình Thông, GVHD: GS.TS Trần Đức Hân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PGS. TS. Từ Quang Phương chủ biên |
Trình bày tổng quan về quản lí dự án đầu tư, mô hình tổ chức và nhà quản lí dự án, lập kế hoạch dự án, quản lí thời gian và tiến độ dự án, phân...
|
Bản giấy
|
||
Quản trị chất lượng dịch vụ y tế ở một số bệnh viện tại khu vực Hà Nội
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 CH-S
|
Tác giả:
Chu Dũng Sĩ, GVHD: TS. Nguyễn Xuân Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giải pháp mở rộng cho vay tiêu dùng tại ngân hàng TMCP Quân Đội - chi nhánh Hoàng Quốc Việt
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
332 CA-H
|
Tác giả:
Cao Việt Hưng, TS Lương Văn Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nâng cao chất lượng dịch vụ khai thuê hải quan hàng xuất, nhập khẩu tại công ty cổ phần thương mại xuất nhập khẩu Hoàng Dương
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 BU-T
|
Tác giả:
Bùi Thị Lệ Thu, GVHD: PGS.TS. Lê Thị Anh Vân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giải pháp đáp ứng nhu cầu quảng cao trên truyền hình của các doanh nghiệp tại Yên Bái
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 LE-D
|
Tác giả:
Lê Quang Dũng, GVHD:Phạm Thị Huyền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Determination of value : Guidance on developing and supporting credible opinions /
Năm XB:
2013 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
658.15 RO-F
|
Tác giả:
Francisco Rosillo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giải pháp hoàn thiện công tác quản trị nhân lực tại xí nghiệp xếp dỡ chùa vẽ - cảng Hải Phòng giai đoạn 2013 -2017
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 TR-T
|
Tác giả:
Trần Thị Thúy, GVHD:Đỗ Hữu Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Decoding the IT value problem : An executive guide for achieving optimal ROI on critical IT investments /
Năm XB:
2013 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
004.0681 FE-G
|
Tác giả:
Gregory J. Fell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Microsoft SQL Server 2012 Step by Step
Năm XB:
2013 | NXB: Microsoft Press
Từ khóa:
Số gọi:
005.4 LE-P
|
Tác giả:
Patrick LeBlanc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
David Cotton, David Falvey, Simon Kent |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Quản lý nguồn nhân lực tại công ty cổ phần giống bò sữa Mộc Châu thực trạng và giải pháp
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 DO-H
|
Tác giả:
Đồng Thị Hoàn, GVHD:Nghiêm Thị Thà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|