| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Principles of food, beverage, and labor cost controls for hotels and restaurants
Năm XB:
1999 | NXB: John Wiley & sons, INC
Từ khóa:
Số gọi:
647.95 PA-D
|
Tác giả:
Paul R.Dittmer, Gerald G.Griffin |
Gain the finacial management skills you need to succeed as a hospitality professional.
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Roger Berry, Nguyễn Thành Yến (dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Hoàng dịch, Lê Minh Trung |
Giới thiệu những kiến thức cơ bản về sử dụng khai thác Internet, world side web, hệ thống địa chỉ internet hoạt động, ba phương thức nối mạng...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Trọng Đàn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Dare To Be Excellent : Case Studies of software Engineering Practices That Worked
Năm XB:
1999 | NXB: Prentice Hall
Số gọi:
005.1 JA-A
|
Tác giả:
Jarvis, Alka |
Best practices from the world's highest-quality software development organizations
|
Bản giấy
|
|
Serial pic'n : PIC microcontroller serial communications /
Năm XB:
1999 | NXB: Square 1
Từ khóa:
Số gọi:
621.382 ST-R
|
Tác giả:
Roger L. Stevens |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Intranets and push technology : Creating an information-sharing environment /
Năm XB:
1999 | NXB: Aslib
Số gọi:
651.79 PE-D
|
Tác giả:
Pedley, Paul |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pronunciation plus practice - through - interaction : North American English /
Năm XB:
1999 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 HE-M
|
Tác giả:
Martin Hewings, Sharon Goldstein |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Work at Work : Vocabulary development for Business English /
Năm XB:
1999 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 DA-H
|
Tác giả:
David Horner; Peter Strutt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
TECHNICAL REPORT WRITING AND ORAL PRESENTATION
Năm XB:
1999 | NXB: EASTERN MEDITERRANEAN UNIVERSITY,
Từ khóa:
Số gọi:
808.530
|
Tác giả:
Asst.Prof.Dr. Ferda Can Çetinkaya |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Jay Heizer, Barry Render. |
Nội dung gồm: Introduction, Designing operations, managing operation...
|
Bản giấy
|
||
An introduction to Discourse Analysis : Theory and Method /
Năm XB:
1999 | NXB: Routledge
Số gọi:
401.41 PA-J
|
Tác giả:
James Paul Gee |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|