| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu cải tiến, thiết kế Anten mạch dải cho các bộ định tuyến sử dụng công nghệ MIMO WIFI
NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Mạnh Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Hiền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu cấu trúc và sự gia tăng tỷ lệ kháng sinh của quần thể sinh vật đất trong điều kiện ảnh hưởng ô nhiễm kim loại nặng tại khu vực tỉnh Thái Nguyên : MHN2021-01.02
NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
579 NG-H
|
Tác giả:
ThS. Nguyễn Thị Thu Hiền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu chất liệu thổ cẩm dân tộc miền núi phía Bắc trong trang phục áo dài nữ Việt Nam hiện đại : MHN 2022-02/03 /
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
746.92092 VO-A
|
Tác giả:
TS. Võ Thị Ngọc Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu chế phẩm chiết xuất từ cây Neem ( Azadirachta Indica ) phòng trừ bọ gậy hia loài muỗi truyền bệnh cho người kháng hóa chất diệt tại Hà Nội
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 VU-G
|
Tác giả:
Vũ Thị Hải Giang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu chế tạo bộ panel sử dụng trong xây dựng đường chuẩn đề nghị lượng tải lượng HBV-DNA của virus viêm gan B
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 VU-L
|
Tác giả:
Vũ Thị Lý; GVHD: TS. Hoàng Xuân Sử |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu chế tạo bộ Panel ứng dụng trong đánh giá độ nhạy của kỹ thuật Realtime RT-PCR chẩn đoán virus ebola
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thuỳ Linh; GVHD: TS. Hoàng Xuân Sử |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu chế tạo bộ sinh phẩm chẩn đoán Virut SV40 bằng phương pháp PCR
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-T
|
Tác giả:
Trần Văn Trung, GVHD: PGS.TS Đinh Duy Kháng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu chế tạo bộ sinh phẩm phát hiện HPV typ 16 và HPV typ 18 bằng phương pháp PCR
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 MA-Y
|
Tác giả:
Mai Thanh Yến, GVHD: Đinh Duy Kháng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu chế tạo bộ sinh phẩm phát hiện vi khuẩn lao Mycobacterium Tuberculosis bằng phương pháp PCR
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Hiền, GVHD: Đinh Duy Kháng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu chế tạo chế phẩm Composit HPMC - LIPID để bảo quản dưa chuột và cà rốt
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TH-H
|
Tác giả:
Thiều Như Quỳnh, GVHD: TS. Nguyễn Duy Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu chế tạo kháng nguyên phục vụ thiết lập phản ứng Elisa chẩn đoán vi khuấn S.typhimurium trên gà"
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DU-T
|
Tác giả:
Dương Văn Thắng. GVHD: Trần Thị Hạnh, Phạm Thị Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|