| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Gre Success : Analytical Ability; Edward J. Rozmiarek;...
Năm XB:
2001 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 AN-A
|
Tác giả:
Analytical Ability |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
IELTS to success : Preparation tips and Practice tests /
Năm XB:
2000 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 BE-E
|
Tác giả:
Eric van Bemmel, Janina Tucker |
Tóm tắt nội dung thi nghe, nói, đọc, viết và các bài thi mẫu. Các kỹ năng và chiến lược làm bài thi IELTS. 3 bài thi thực hành nghe, 6 bài thi thực...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Anthony A. Atkinson; Robert S. Kaplan; S.Mark Young |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Microsoft office 2000 thông qua hình ảnh : Access /
Năm XB:
2000 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
005.3 MIC
|
Tác giả:
Nhóm tác giả Elicom |
Trình bày trực quan về mọi ứng dụng của phần mềm tin học văn phòng MS-Access 2000, giúp bạn làm quen dần với các tính năng và...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nhóm tác giả Elicom |
Microsoft excel; Microsoft outlook; Microsoft frontpage
|
Bản giấy
|
||
TOEFL SUCCESS : Nâng cao điểm số TOEFL của bạn /
Năm XB:
1999 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 BR-R
|
Tác giả:
Bruce Rogers |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Văn Tư, Nguyễn Văn Hai, Tô Thị Mỹ Trang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Intermediate Accounting : volume one /
Năm XB:
1998 | NXB: John Wiley & sons Canada Ltd
Từ khóa:
Số gọi:
657 DO-K
|
Tác giả:
Donald E.Kieso, Jerry J.Weygandt, V.Bruce Irvine, W.Harold Silvester, Nicola M.Young |
Intermediate Accounting
|
Bản giấy
|
|
Safe vaccine handling, cold chain and immunizations : A manual for the Newly Independent States /
Năm XB:
1998 | NXB: World Health Organization
Từ khóa:
Số gọi:
660.6
|
Tác giả:
Basics, USAID and UNICEF |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Complete Book of Modern Business Letters : Effective Approach for your success /
Năm XB:
1998 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428 LG-A
|
Tác giả:
L. Gartside; S Taylor |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
New success at first certificate : student's book /
Năm XB:
1997 | NXB: Oxford university Press
Số gọi:
428 ON-R
|
Tác giả:
Robert O'Nell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn sử dụng Access . Version 2.0, Tập 2 : : Tủ sách tin học văn phòng dịch vụ điện toán /
Năm XB:
1996 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
005.713 HO-O
|
Tác giả:
Hoàng Quốc Ơn. |
Tài liệu cung cấp các thông tin về Hướng dẫn sử dụng Access
|
Bản giấy
|