| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Điều chế thời gian xung hỗn loạn đa biểu tượng trong thông tin số
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Mạnh Hùng; PGS.TS Vũ Văn Yêm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Pháp luật quốc tế về cơ chế bảo vệ và thúc đẩy quyền con người - kinh nghiệm cho Việt Nam
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
341 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thanh Hoa, GVHD: TS. Nguyễn Thị Thuận |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Trọng tài thương mại quy chế theo pháp luật Việt Nam hiện nay
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 LE-S
|
Tác giả:
Lê Trường Sơn; PGS.TS Nguyễn Trung Tín |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghề và làng nghề truyền thống Việt Nam - Nghề chế tác kim loại
Năm XB:
2015 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi:
671.209597 NGH
|
Tác giả:
Ngô Văn Ban, Nguyễn Văn Chủng, Hồ Đức Thọ... ; B.s.: Trương Minh Hằng (ch.b.), Vũ Quang Dũng |
Giới thiệu nguồn gốc, lịch sử hình thành và phát triển của các làng nghề đúc đồng như: Làng nghề Phú Lộc, nghề đúc đồng cổ truyền Trà Đông, nghề...
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng website tin tức đội bóng Chelsea
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Mạnh Tiến; GVHD: TS. Nguyễn Long Giang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ảnh hưởng của chế phẩm axit phenyllactic trong bảo quản mít chế biến tối thiểu
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 HO-L
|
Tác giả:
Hoàng Thị Luyến; Th.S Bùi Kim Thúy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Vè chống phong kiến, đế quốc. Quyển 1 /
Năm XB:
2015 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
398.8409597 VU-H
|
Tác giả:
Vũ Tố Hảo |
Giới thiệu những bài vè kêu gọi, động viên, khuyên nhủ, tuyên truyền cách mạng và vè kể về tội ác phong kiến đế quốc: vè bắt lính, vè nhà tù, đi...
|
Bản giấy
|
|
Chế tài bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Văn Hiệp; TS Nguyễn Thị Nhung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu ứng dụng chế phẩm tạo màng gellan trong bảo quản cam
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 HA-P
|
Tác giả:
Hà Quí Phượng; Th.S Nguyễn Thị Hồng Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Tách dòng và biểu hiện Interleukin-3 người lái tổ hợp trong chủng Escherichia coli
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-V
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hồng Vân; TS Lê Thị Thu Hồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Hoàn thiện quy trình chế tạo, sử dụng KIT CHOLINESTERASE phát hiện độc tố lân hữu cơ và CARBAMATE
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-S
|
Tác giả:
Lê Thanh Sơn; TS Đỗ Biên Cương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Chế độ pháp lý về vốn trong công ty cổ phần theo pháp luật Việt Nam
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 TR-B
|
Tác giả:
Trần Ngọc Báu; TS Vũ Đặng Hải Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|