| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Phân lập tuyển chọn vi khuẩn Lactic ứng dụng cho lên men kim chi gừng
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 DI-D
|
Tác giả:
Đinh Đại Dương;m GVHD: TS. Nguyễn Thị Việt Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu khả năng sinh tổng hợp Glucosamine của nấm men Moniliella.sp
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Thị Thuỳ; GVHD: ThS. Vũ Thị Thoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
How to break the ice in speaking English for the freshment at faculty of English, HOU
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hằng; Pham To Hoa M.A |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu lên men tổng hợp kháng sinh từ Streptomyces 184.26
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 BU-B
|
Tác giả:
Bùi Ngọc Bích; PGS.TS Cao Văn Thu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Performance Review : prepare for the meeting, offer constructive feedback, discuss tough topics
Năm XB:
2015 | NXB: Havard Business review Press
Số gọi:
658.3125 PER
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
HBR guide to leading teams / : Balance skills and styles /
Năm XB:
2015 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
659.4022 SH-M
|
Tác giả:
Mary Shapiro |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Implementing the WTO's Agreement onTrade-Ralated Aspects of Intelectual Property Rights in Viet Nam
Năm XB:
2015 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
346.59704 KI-T
|
Tác giả:
TS.Trần Đoàn Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu khả năng phân hủy phenol của chủng nấm men tạo màng sinh học phân lập từ các mẫu đất và nước nhiễm dầu thu thập tại Quảng Ngãi
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-N
|
Tác giả:
Trương Thị Nga; TS Lê Thị Nhi Công; TS Đỗ Thị Tố Uyên; PGS.TS Nghiêm Ngọc Minh; Th.S Vũ Thị Thanh; Th.S Cung Thị Ngọc Mai |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
A study of English responses to compliments with reference to the Vietnamese equivalents
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Anh Thư; Ph.D Do Kim Phuong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Developing listening skill for freshment at Faculty of English, Hanoi Open University through note-taking
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thùy Linh; Nguyễn Văn Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu điều kiện thủy phân giới hạn bã nấm men bia bằng Protease tạo Peptide có hoạt tính sinh học
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 DA-Q
|
Tác giả:
Đặng Anh Quân; GS.TS Đặng Thị Thu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Blue ocean strategy : how to create uncontested market space and make the competition irrelevant /
Năm XB:
2015 | NXB: Harvard Business School Publishing Corparation,
Số gọi:
658.802 KI-C
|
Tác giả:
W. Chan Kim, Renée Mauborgne. |
Chiến lược đại dương xanh thách thức và buộc các công ty phải phá vỡ đại dương đỏ của cuộc cạnh tranh thương trường khốc liệt bằng cách tạo ra...
|
Bản giấy
|