| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu vai trò của thuốc bắc trong sự hình thành hệ vi sinh vật của bánh men truyền thống Việt Nam
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu; PGS.TS Vũ Nguyên Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Standout 2.0 : assess your strengths, find your edge, win at work /
Năm XB:
2015 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
650 BU-M
|
Tác giả:
Marcus Buckingham |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Driven to distraction at work : how to focus and be more productive /
Năm XB:
2015 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
158.7 HA-E
|
Tác giả:
Edward M. Hallowell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
New headway 1 : elementary : : Student's book /
Năm XB:
2015 | NXB: Oxford
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 LIZ
|
Tác giả:
Liz and John Soars |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu đặc điểm và điều kiện lên men sinh tổng hợp Nattokinase của vi khuẩn Bacillus subtilis natto 5
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NH-Y
|
Tác giả:
Nhữ Ngọc Yến; Th.S NCS Vũ Thị Hạnh Nguyên; TS Hồ Tuyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Phân lập, tuyển chọn và định tên nấm men Moniliella có khả năng sinh tổng hợp erythritol cao
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-H
|
Tác giả:
Phùng Thị Ngọc Hân; PGS.TS Vũ Nguyên Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Leading the Starbucks way : 5 principles for connecting with your customers, your products and your people /
Năm XB:
2014 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
658.4 MI-J
|
Tác giả:
Joseph A. Michelli. |
Michelli offers a perspective on the leadership principles that drove the iconic coffee company s resurgence from serious setbacks during the...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Jim Hornickel |
How to execute win-win negotiations every time, in business and in life. This book provides
|
Bản giấy
|
||
J. K. Lasser's guide to self-employment : taxes, strategies and money-saving tips for Schedule C filers /
Năm XB:
2014 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
343.73052 WE-B
|
Tác giả:
Barbara Weltman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
some recommendations to enhance student's English language competence via learning Anglo culture
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 MT-N
|
Tác giả:
Nguyễn Minh Thu, Nguyễn Thanh Bình M.A |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
E-Commerce operations management /
Năm XB:
2014 | NXB: World Scientific Publishing
Số gọi:
658.8 MA-S
|
Tác giả:
Marc J. Schniederjans |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Principles of auditing & other assurance services
Năm XB:
2014 | NXB: McGraw-Hill/Irwin
Từ khóa:
Số gọi:
657.45 WH-R
|
Tác giả:
O. Ray Whittington, Kurt Pany |
The role of the public accountant in the American economy -- Professional standards -- Professional ethics -- Legal liability of CPAs -- Audit...
|
Bản giấy
|