| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Bài tập toán cao cấp /. Tập 2, Phép tính giải tích một biến số /
Năm XB:
2021 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
515.076 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Đình Trí chủ biên, Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Hồ Quỳnh. |
Bài tập và lời giải của các bài tập về phép giải tích một số biến số: số thực, hàm số một biến; Giới hạn và sự liên tục của hàm số một biến số; Đạo...
|
Bản giấy
|
|
enhancing public speaking skills: difficulties and solutions for third year english majors at hanoi open university
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-Q
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Quỳnh; GVHD: Vũ Diệu Thúy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Comparison on vietnamese - english idioms and proverbs about love
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DA-T
|
Tác giả:
Đặng Thị Thu Trang; GVHD: Phạm Tố Hoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quyền, trách nhiệm của công đoàn cơ sở trong cơ quan hành chính và thực tiễn thực hiện trên địa bàn quận Long Biên, thành phố Hà Nội
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thơm; NHDKH TS. Vũ Minh Tiến |
Đề tài nghiên cứu các vấn đề lý luận và thực tiễn về quyền, trách nhiệm của công đoàn cơ sở trong cơ quan hành chính Nhà nước và thực tiễn thực...
|
Bản điện tử
|
|
Triển khai SOPHOS UTM cho hệ thống mạng tại khu vực văn phòng cơ sở 1 trường Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 LE-T
|
Tác giả:
Lê Quỳnh Trang; GHVHD: ThS. Nguyễn Thành Huy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
TS. Đoàn Thị Tố Uyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Quốc Hoàn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
comparison of street names in hanoi and street names london from the cultural perspective
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Phương Anh; GVHD: Nguyễn Văn Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tập bài giảng Kỹ năng đàm phán, soạn thảo hợp đồng
Năm XB:
2021 | NXB: NXB Hải Phòng
Từ khóa:
Số gọi:
346.597 LE-G
|
Tác giả:
ThS. Lê Thị Giang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
comparison o vietnamese - english idioms and proverbs about love
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DA-T
|
Tác giả:
Đặng Thị Thu Trang; GVHD: Phạm Tố Hoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sổ tay hướng dẫn thiết kế, thi công các giải pháp phòng chống xói lở bảo vệ bờ biển
Năm XB:
2021 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
627.58 LE-T
|
Tác giả:
PGS.TS. Lê Hải Trung (Chủ biên) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pháp luật về đảm bảo quyền sử dụng đất cho đồng bào dân tộc thiểu số tại huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 PH-N
|
Tác giả:
Phan Thị Bích Ngọc; NHDKH PGS.TS Nguyễn Thị Lan |
Đề tài nghiên cứu các vấn đề lý luận và thực tiễn pháp luật về Pháp luật về đảm bảo quyền sử dụng đất cho đồng bào dân tộc thiểu số từ thực tiễn...
|
Bản điện tử
|