| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Lý thuyết xác suất và thống kê toán
Năm XB:
2000 | NXB: Trường Đại học Thương mại,
Từ khóa:
Số gọi:
519.2 MA-C
|
Tác giả:
Mai Chi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lý thuyết xác suất và thống kê toán
Năm XB:
2012 | NXB: Thông tin và Truyền thông
Từ khóa:
Số gọi:
519.2 NG-H
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Thế Hệ chủ biên, Lưu Ngọc Cơ |
Trình bày các kiến thức cơ bản về biến cố ngẫu nhiên và xác suất, biến cố ngẫu nhiên và quy luật phân phối xác suất của biến cố ngẫu nhiên, một số...
|
Bản giấy
|
|
Lý thuyết xác suất và thống kê toán học : (Dùng cho sinh viên các trường Đại học Kỹ thuật và Kinh tế) /
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
519 TR-D
|
Tác giả:
Trần Tuấn Điệp, Lý Hoàng Tú |
Nội dung cuốn sách bao gồm 12 chương , chia làm 2 phần: phần lý thuyết xác suất và phần thống kê toán. Sau mỗi chương còn kèm theo một số bài tập...
|
Bản giấy
|
|
Lý thuyết xác suất và thống kê toán hướng dẫn ôn tập lý thuyết và giải bài tập : Dùng cho các trường khối kinh tế và quản trị kinh doanh /
Năm XB:
2009 | NXB: Tài chính
Từ khóa:
Số gọi:
591.2 NG-V
|
Tác giả:
Nguyễn Cao Văn, Trần Thái Ninh |
Lý thuyết xác suất và thống kê toán, bao gồm các ký hiệu và công thức cơ bản,các định lý giới hạn, cơ sở lý thuyết mẫu. ước lượng tham số của quy...
|
Bản giấy
|
|
Marketing nhằm phát triển thị trường suất ăn- các hãng hàng không quốc tế của công ty cổ phần suất ăn hàng không Nội Bài
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 DI-T
|
Tác giả:
Đinh Đức Tâm, GVHD: Trương Đoàn Thể |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Microsof visual Foxpro 3 for Windows Tập 1 : Tủ sách tin học dịch vụ điện toán.
Năm XB:
1996 | NXB: Thống kê
Số gọi:
005.362 DU-T
|
Tác giả:
Dương, Quang Thiện |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Microsof visual Foxpro 3 for Windows Tập 2 : Tủ sách tin học dịch vụ điện toán.
Năm XB:
1996 | NXB: Thống kê
Số gọi:
005.362 DU-T
|
Tác giả:
Dương, Quang Thiện |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Microsof visual Foxpro 3 for Windows Tập 3 : Tủ sách tin học dịch vụ điện toán.
Năm XB:
1996 | NXB: Thống kê
Số gọi:
005.362 DU-T
|
Tác giả:
Dương, Quang Thiện |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Microsof visual Foxpro 3 for Windows Tập 4 : Tủ sách tin học dịch vụ điện toán.
Năm XB:
1996 | NXB: Thống kê
Số gọi:
005.362 DU-T
|
Tác giả:
Dương, Quang Thiện |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Microsof visual Foxpro 3 for Windows Tập 5 : Tủ sách tin học dịch vụ điện toán.
Năm XB:
1996 | NXB: Thống kê
Số gọi:
005.362 DU-T
|
Tác giả:
Dương, Quang Thiện |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Microsof visual Foxpro 3 for Windows Tập 6 : Tủ sách tin học dịch vụ điện toán.
Năm XB:
1996 | NXB: Thống kê
Số gọi:
005.362 DU-T
|
Tác giả:
Dương, Quang Thiện |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Microsoft SQL Server 2008 R2 analytics & data visualization
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
005.7565 DO-U
|
Tác giả:
Harts, Doug |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|