Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 2357 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
33 nguyên tắc thép trong giao tiếp
Năm XB: 2003 | NXB: NXB Hải Phòng
Số gọi: 302.01 NAK
Tác giả:
Nakatokoshi, Sơn Anh, Mỹ Nga
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Some differences between Britist and American English in vocabulary and pronuciation
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 BU-N
Tác giả:
Bùi Văn Nghiêm, GVHD: Dương Kỳ Đức, Dr
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Đặng Đức Trung
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English Know How : workbook 1 /
Năm XB: 2003 | NXB: Oxford University
Số gọi: 428.0071 SI-B
Tác giả:
Susan Banman Sileci
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Nguyễn Bách
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Contrastive study of noun phrases in English and Vietnamese
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 HO-D
Tác giả:
Hoàng Thị Lan Dung, GVHD: Đặng Ngọc Hướng, MA
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Phạm Tấn Quyền
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Supporting the main idea of a paragraph
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 VU-T
Tác giả:
Vũ Thị Thủy, GVHD: MA. Đặng Ngọc Hướng
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Lê Huy Lâm; Phạm Văn Thuận
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Personal pronouns in English and their Vienamese equivalents
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 PH-B
Tác giả:
Phạm Thị Bích, GVHD: Lê Phương Thảo, MA
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Hoàng Văn Châu, Vũ Thọ Nhân, Đỗ Hữu Vinh ; Nguyễn Thị Thanh Hà, Đặng Trang Viễn Ngọc, Lê Huy Lộc hiệu đính
Khoảng 40 000 mục từ cung cấp lượng thuật ngữ kinh tế thương mại, một số khái niệm thuật ngữ kinh tế học mới, giải thích thuật ngữ kinh tế theo...
Bản giấy
Tác giả:
Lê Văn Sự
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
33 nguyên tắc thép trong giao tiếp
Tác giả: Nakatokoshi, Sơn Anh, Mỹ Nga
Năm XB: 2003 | NXB: NXB Hải Phòng
Some differences between Britist and American English in vocabulary and pronuciation
Tác giả: Bùi Văn Nghiêm, GVHD: Dương Kỳ Đức, Dr
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
English Know How : workbook 1 /
Tác giả: Susan Banman Sileci
Năm XB: 2003 | NXB: Oxford University
Contrastive study of noun phrases in English and Vietnamese
Tác giả: Hoàng Thị Lan Dung, GVHD: Đặng Ngọc Hướng, MA
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Supporting the main idea of a paragraph
Tác giả: Vũ Thị Thủy, GVHD: MA. Đặng Ngọc Hướng
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Personal pronouns in English and their Vienamese equivalents
Tác giả: Phạm Thị Bích, GVHD: Lê Phương Thảo, MA
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ điển Kinh tế ứng dụng Anh - Việt : Từ A đến Z /
Tác giả: Hoàng Văn Châu, Vũ Thọ Nhân, Đỗ Hữu Vinh ; Nguyễn Thị Thanh Hà, Đặng Trang Viễn Ngọc, Lê Huy Lộc hiệu đính
Năm XB: 2003 | NXB: Thống kê
Tóm tắt: Khoảng 40 000 mục từ cung cấp lượng thuật ngữ kinh tế thương mại, một số khái niệm thuật ngữ kinh...
Cẩm nang ngữ âm - Từ vựng - Cú pháp tiếng Anh
Tác giả: Lê Văn Sự
Năm XB: 2003 | NXB: Văn hoá - Thông tin
×