| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Visuals : Writing about graphs, tables and diagrams : Tài liệu luyện thi viết đề viết 1 của kỳ thi IELTS khối thi học thuật /
Năm XB:
2004 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 DU-G
|
Tác giả:
Gabi Duigu, Nguyễn Thành Yến (giới thiệu) |
Hướng dẫn và các bài tập tiếng Anh về kỹ năng viết, phân tích đồ thị, bảng biểu và biểu đồ
|
Bản giấy
|
|
Empty - verb expressions in English business corres pondence
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Nga, GVHD: Trần Hữu Mạnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Vui chơi để học tiếng Pháp : Tài liệu song ngữ Pháp - Việt /
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Thanh Niên
Số gọi:
445 HO-H
|
Tác giả:
Hoàng Hạnh; Thủy Tiên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Second Edition 600 essential words for the TOEIC = : Kỳ thi trắc nghiệm tiếng Anh trong giao tiếp Quốc tế /
Năm XB:
2004 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 LOU
|
Tác giả:
Dr. Lin Lougheed |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Some common mistakes in writing a paragraph made by second year students
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 VU-H
|
Tác giả:
Vũ Thị Thanh Huyền, GVHD: Trần Lê Dung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
25 Đề luyện thi Đại học môn tiếng Anh : Theo dạng đề thi của Bộ giáo dục và Đào tạo /
Năm XB:
2003 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 LU-T
|
Tác giả:
Lưu Hoằng Trí |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Trắc nghiệm kiến thức ngữ pháp tiếng Anh : Ôn thi tú tài và luyện thi Đại học /
Năm XB:
2003 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428.2 VO-T
|
Tác giả:
Võ Nguyễn Xuân Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Việt hiện đại : = Từ pháp học /
Năm XB:
2003 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
495.922 NG-T
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Văn Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quản lý nghiệp vụ tiền gửi tiết kiệm
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 CA-D
|
Tác giả:
Cao Thị Duyên, Kỹ sư Nguyễn Ái Dân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Dùng đúng từ trong tiếng Anh : Tiếng Anh cho mọi người /
Năm XB:
2003 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
428 HO-P
|
Tác giả:
Hoàng Phúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sử dụng tiếng Anh trong các hoạt động giao tiếp thường ngày
Năm XB:
2003 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm, Ngô Thời Nhiệm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn đọc và dịch báo chí Anh - Việt : New /
Năm XB:
2003 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
428 MI-T
|
Tác giả:
Minh Thu, Nguyễn Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|