| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu tách dòng, giải trình tự vf thiết kế Vector biểu hiện gen Novw tham gia sinh tổng hợp kháng sinh Novobiocin
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 VU-H
|
Tác giả:
Vũ Văn Hùng, GVHD: Tạ Thị Thu Thủy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu xử lý phẩm nhuộm bằng phương pháp sinh học yếm khí
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DU-L
|
Tác giả:
Dương Văn Lương, GVHD: Đào Sỹ Đức |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nam Cao |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Xây dựng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9000 : 2000 cho nhà máy sản xuất bia hơi
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-L
|
Tác giả:
Ngô hoàng Long, GVHD: Vũ Hồng Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế nhà máy xử lý nước thải đô thị 130.000 dân
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Thi. GVHD: Nguyễn Văn Cách |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống Haccp cho dây chuyền sản xuất sữa hoàn nguyên tiệt trùng năng suất 30.000 lít/ngày
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-H
|
Tác giả:
Trần Thị Hòa, GVHD: Th.S Vũ Hồng Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu xây dựng quy trình nhân nhanh In vitro giống lan hồ điệp nhập nội ( phalaenpsis)
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 HO-T
|
Tác giả:
Hoàng Thu Thủy,GVHD: Hà THị Thúy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A troubleshooting guide for writers : Strategies and process /
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
808.042 BA-R
|
Tác giả:
Clouse, Barbara Fine |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Clouse, Barbara Fine |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình English for law student / : Song ngữ Việt - Anh; Vietnamese - English : /
Năm XB:
2010 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
428.071 ENG
|
Tác giả:
Bộ Giáo dục và đào tạo - Viện Đại học Mở Hà Nội |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình hóa sinh công nghiệp
Năm XB:
2010 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
572.071 LE-T
|
Tác giả:
Lê Ngọc Tú ; La Văn Chứ, Đặng Thị Thu và cộng sự |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Radiology : McGrawHill specialty board review /
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
616.07 CA-C
|
Tác giả:
Canon, Cheri L. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|