| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Chủ tịch Hồ Chí Minh với công tác ngoại giao
Năm XB:
2010 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
327.2 VU-K
|
Tác giả:
Vũ Khoan |
Tổng kết về lý luận và thực tiễn những bài học kinh nghiệm của Chủ tịch Hồ Chí Minh trong hoạt động ngoại giao qua các giai đoạn: Từ năm 1941đến...
|
Bản giấy
|
|
Options volatility trading : Strategies for profiting from market swings /
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
332.64 AD-M
|
Tác giả:
Warner, Adam |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế xưởng chế biến thịt với 2 dây chuyền : xúc xích tiệt trùng năng xuất 500kg sp/ca, jămbon hun khói năng xuất 500kg sp/ca
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Trung Minh, GVHD: Phạm Công Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu đặc điểm sinh học của vi tảo Ankistrodesmus phân lập từ rừng ngập mặn Xuân Thủy, Nam Định và thăm dò khả năng kháng tế bào ung thư biểu mô
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Thủy, GVHD: Nguyễn Thị Hoài Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứ đặc điểm sinh học và tách dòng Gen mã hóa sinh Proteaza kiềm từ chủng vi khuẩn Bacillus subtilis HT24
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 BA-M
|
Tác giả:
Bạch Hoàng Mi, GVHD: Nguyễn Văn Hiếu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu mồi bả diệt muỗi truyền bệnh sốt Dengue/ Sốt xuất huyết Dengue Aedes Aegypti tại Hà Nội
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Quang Huy, GVHD: Phạm Thị Khoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu công nghệ bảo quản thịt thăn lợn bằng màng Chitosan
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thúy, GVHD: Đặng Thị Thanh Quyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình thống kê xã hội học : Dùng cho khối các trường Đại học khối xã hội và nhân văn, các trường cao đẳng /
Năm XB:
2010 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
301.071 DA-H
|
Tác giả:
Đào Hữu Hồ |
Một số khái niệm, kết quả cơ bản của xác suất và thống kê xã hội được trình bày qua các bài toán giải tích tổ hợp, phép thử và biến cố, biến ngẫu...
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu công nghệ nhân sinh khối chế phẩm nám côn trùng Beauveria Bassiana để phòng trừ rệp sáp hại cà phê
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-G
|
Tác giả:
Trần Thái Giang, GVHD: Phạm Văn Nhạ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Góp phần xây dựng hệ thống quản lý chất lượng vệ sinh an toàn thực phẩm theo Haccp cho sản phẩm kem Thủy tạ
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Trọng Hội. GVHD: PGS.TS Lâm Xuân Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hoài Thu |
Cuốn sách giới thiệu một bức tranh tổng hợp khắc họa diện mạo và trí tuệ nhân sinh của người Do Thái qua 5 phương diện độc đáo: Tâm và Kế
|
Bản giấy
|
||
Thu nhận Cephalosporin C từ dịch lên men chủng Acremonium Chrysogenum 880
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Mai Phương, GVHD: Hồ Tuyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|