| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Chris Minnick, Eva Holland |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Hoàn thiện công tác kế toán chi phí, doanh thu và kết quả cung cấp dịch vụ tại Công ty Cổ phần thương mại dịch vụ HTX
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Trang, PGS.TS Phạm Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu và ứng dụng các thuật toán tối ưu hóa truy vấn cơ sở dữ liệu trong hệ thống hỗ trợ quản lý đào tạo từ xa tại Viện Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
378.10285 MA-H
|
Tác giả:
Mai Thị Thúy Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn tại Công ty cổ phần Công nghiệp Đông Hưng
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 LE-A
|
Tác giả:
Lê Thị Mai Anh; PGS.TS Đỗ Hữu Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Hoàn thiện công tác kế toán nguyên vật liệu tại công ty TNHH sản xuất và thương mại Hải Long
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 PH-H
|
Tác giả:
Phùng Thị Thu Hiền, Th.S Trương Thị Hồng Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Một số giải pháp nâng cao hiệu quả khai thác và sử dụng cơ sở vật chất tại Viện Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
371.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Đắc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu công nghệ sản xuất chế phẩm giàu glucosinolates từ rau cải xoong tươi
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TR-P
|
Tác giả:
Trần Thị Phượng; Th.S Trần Hoàng Quyên; Th.S Nguyễn Minh Châu; Th.S Lê Văn Bắc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam chi nhánh Bắc Thăng Long
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Kim Dung; PGS.TS Lê Thị Anh Vân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Corporate value creation : an operations framework for nonfinancial managers /
Năm XB:
2015 | NXB: John Wiley & sons, INC
Số gọi:
658.15 KA-L
|
Tác giả:
Lawrence C. Karlson. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực tại Công ty cổ phần Thương mại Diệp Anh
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 TR-Q
|
Tác giả:
Trần Bảo Quyên; PGS.TS Mai Quốc Chánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Đổi mới phương pháp giảng dạy môn đồ án ngành thiết kế nội thất tại Khoa Tạo dáng Công nghiệp - Viện Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
729.071 NG-H
|
Tác giả:
TS Nguyễn Lan Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Organisational and strategic communication research; European perspectives II
Năm XB:
2015 | NXB: CECS
Số gọi:
658.802 AN-S
|
Tác giả:
Ana Guihermina Seixas Duarte Sommerville |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|