| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
The Norton anthology of American literature Volume A / : Beginnings to 1820.
Năm XB:
2012 | NXB: W.W. Norton & Company
Số gọi:
810.8 BA-N
|
Tác giả:
Nina Baym, general editor; Robert S. Levine, associate general editor. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Norton anthology of American literature Volume C / : 1865-1914:.
Năm XB:
2012 | NXB: W.W. Norton & Company
Số gọi:
810.8 BA-N
|
Tác giả:
Nina Baym, general editor; Robert S. Levine, associate general editor |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Norton anthology of American literature Volume D / : 1914-1945:.
Năm XB:
2012 | NXB: W.W. Norton & Company
Số gọi:
810.8 BA-N
|
Tác giả:
Nina Baym, general editor; Robert S. Levine, associate general editor. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Norton anthology of American literature Volume E / : Literature Since 1945:.
Năm XB:
2012 | NXB: W.W. Norton & Company
Số gọi:
810.8 BA-N
|
Tác giả:
Nina Baym, general editor; Robert S. Levine, associate general editor |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Norton anthology of English literature : Vol.C The restoration eighteenth century /
Năm XB:
2012 | NXB: W.W. Norton & Company
Từ khóa:
Số gọi:
820.8 ST-G
|
Tác giả:
Stephen Greenblatt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Norton anthology of English literature. Vol.A - The middle age
Năm XB:
2012 | NXB: W.W. Norton & Company
Từ khóa:
Số gọi:
820.8 THE
|
Tác giả:
Stephen Greenblatt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Sherwood Anderson, Margaret Atwood, James Baldwin... ; Ed.: Richard Bausch, R. V. Cassill |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The Norton Anthology of Theory and Criticism
Năm XB:
2001 | NXB: W.W. Norton & Company
Từ khóa:
Số gọi:
420 V-BL
|
Tác giả:
William E. Cain (Editor), Laurie A. Finke (Editor), Barbara E. Johnson (Editor), John McGowan (Editor), Jeffrey J. Williams (Editor) |
The Norton Anthology of Theory and Criticism is the gold standard for anyone who wishes to understand the development and current state of literary...
|
Bản giấy
|
|
The Norton field guide to writing, with readings and handbook Weinberg.
Năm XB:
2013 | NXB: W.W. Norton & Company
Từ khóa:
Số gọi:
808.042 BU-R
|
Tác giả:
Richard Bullock, Wright State Univeristy, Maureen Daly Goggin, Arizona State Univeristy, Francine |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Norton introduction to literature
Năm XB:
2016 | NXB: W.W. Norton & Company
Từ khóa:
Số gọi:
808.8 MA-K
|
Tác giả:
[edited by] Kelly J. Mays |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The on time on target manager : Vị giám đốc hiệu quả /
Năm XB:
2007 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658.4 BL-A
|
Tác giả:
Ken Blanchard, Steve Gottry; Bích Nga, Lan Nguyễn, Ngọc Hân biên dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The one Minute Manager Builds High Performing Teams : Vị giám đốc một phút & bí quyết xây dựng nhóm làm việc hiệu quả /
Năm XB:
2007 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
658.4 BL-A
|
Tác giả:
Ken Blanchard ; Bích Nga , Việt Hà |
Vị giám đốc 1 phút bí quyết xây dựng nhóm làm việc hiệu quả chia sẻ những kinh nghiệm và nhiều ý tưởng quý giá cho hoạt động kinh doanh
|
Bản giấy
|