| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Phương pháp quản lý hiệu quả tiêu thụ : Điều tra nghiên cứu thị trường, xây dựng đội ngũ tiêu thụ hiệu quả /
Năm XB:
2004 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi:
658.8 LA--H
|
Tác giả:
Lã Kiến Hoa, Cao Thụy Minh ; Nguyễn Đức Thanh dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Hà, GVHD: Nguyễn Thị Vân Đông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Hộ |
Trình bày kiến thức cơ bản về xác suất thống kê: tập hợp và giải tích tổ hợp, sự kiện ngẫu nhiên và xác suất, đại lượng ngẫu nhiên, véc tơ ngẫu...
|
Bản giấy
|
||
C. Mác và PH. Ăng- Ghen toàn tập :. Tập 29, Thư từ tháng 1/1856 - tháng 12/1859
Năm XB:
2004 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
335.401 CMA
|
|
Sách giới thiệu về tuyển tập C.Mác và Ăng- ghen
|
Bản giấy
|
|
The thank group a contrastive analysis with their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Thu Hương, GVHD: Hoàng Tuyết Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
30 days to the Toeic test : Test of english for international communication /
Năm XB:
2004 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428.076 LE-T
|
Tác giả:
Lê Thành Tâm , Lê Ngọc Phương Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Các kỹ năng trình bày dành cho nhà quản trị : Chuyển tải các điểm chủ chốt; Cải thiện phong cách diễn đạt; Tạo các trợ giúp hình ảnh hiệu quả /
Năm XB:
2004 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
658 RO-J
|
Tác giả:
Rotondo, Jennifer and Mike Rotodo, Jr |
Cuốn sách tập hợp các kỹ năng trình bày dành cho nhà quản trị...
|
Bản giấy
|
|
Hệ thống văn bản pháp luật về thuế giá trị gia tăng : Đã được sửa đổi, bổ sung
Năm XB:
2004 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
343.59705 HET
|
|
Tài liệu cung cấp các thông tin về Hệ thống văn bản pháp luật về thuế giá trị gia tăng
|
Bản giấy
|
|
Ông cố vấn - hồ sơ một điệp viên. Tập 2, Con kỳ nhông
Năm XB:
2004 | NXB: Công An Nhân Dân
Từ khóa:
Số gọi:
895.9223 HU-M
|
Tác giả:
Hữu Mai. |
Con kỳ nhông bao gồm 24 chương và phụ lục: Chương I Hồng y Spellman; Chương II Đòn tối hậu; Chương III Thiệu-Kỳ...
|
Bản giấy
|
|
Ngữ pháp tiếng anh
Năm XB:
2004 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428 VU-P
|
Tác giả:
Vũ Thanh Phương; Bùi Ý |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Genomics : Applications in Human Biology /
Năm XB:
2004 | NXB: Blackwell Publishing,
Số gọi:
660.6 SA-P
|
Tác giả:
Sandy B. Primrose |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|