Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 1499 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Wide Angle Workbook 3
NXB: Oxford university Press
Số gọi: 770 KR-S
Tác giả:
Kristin Donnalley Sherman
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Walid Saad; Mehdi Bennis; Mohammad Mozaffari; Xingqin Lin
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Nguyễn Tố Nga; NHDKH Dr Nguyễn Thị Thu Hương
The reason for writing the research lies in two points. The first one is to find out the word order in simple English sentences in “The Scarlet...
Bản điện tử
World folktales
Năm XB: 2003 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Số gọi: 428 ST-A
Tác giả:
Anita Stern
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Winfried Boscher. Unter Mitarb. von Phạm Trung Liên
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Writing clearly : An editing Guide /
Năm XB: 2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi: 428 LA-J
Tác giả:
Janet Lane, Ellen Lange
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
James A.w. Heffernan
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Xây dựng hệ thống bài giảng trực tuyến với Moodle
Năm XB: 2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 000 NG-B
Tác giả:
Nguyễn Thái Bình, ThS. Nguyễn Thành Huy
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Xây dựng hệ thống chuỗi cửa hàng bán lẻ
Năm XB: 2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 000 LE-T
Tác giả:
Lê Thị Tuyền, THS.Trương Công Đoàn
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Xây dựng hệ thống đào tạo trực tuyến E-Learning
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 621.3 TR-G
Tác giả:
Trần Trường Giang, TS. Hồ Khánh Lâm
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Nguyễn hoàng: GVHD: ThS. Nguyễn Đức Tuấn
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Xây dựng phần mềm Modules bảo hành cho siêu thị bán lẻ
Năm XB: 2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 621.3 TR-P
Tác giả:
Trần Quốc Phong; GVHD Th.S Phạm Doãn Tĩnh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Wide Angle Workbook 3
Tác giả: Kristin Donnalley Sherman
NXB: Oxford university Press
Wireless Communications and Netwworking for Unmanned Aerial Vehicles
Tác giả: Walid Saad; Mehdi Bennis; Mohammad Mozaffari; Xingqin Lin
NXB: Cambridge University Press
WORD ORDER IN ENGLISH SIMPLE SENTENCES IN ‘THE SCARLET SAILS’ BY ALEXANDER GRIN WITH REFERENCE TO VIETNAMESE EQUIVALENTS
Tác giả: Nguyễn Tố Nga; NHDKH Dr Nguyễn Thị Thu Hương
Năm XB: 2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Tóm tắt: The reason for writing the research lies in two points. The first one is to find out the word...
Điện tử Chi tiết
World folktales
Tác giả: Anita Stern
Năm XB: 2003 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Wörterbuch Vietnamesisch-Deutsch
Tác giả: Winfried Boscher. Unter Mitarb. von Phạm Trung Liên
Năm XB: 1988 | NXB: Enzyklopädie,
Writing clearly : An editing Guide /
Tác giả: Janet Lane, Ellen Lange
Năm XB: 2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Xây dựng hệ thống bài giảng trực tuyến với Moodle
Tác giả: Nguyễn Thái Bình, ThS. Nguyễn Thành Huy
Năm XB: 2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Xây dựng hệ thống chuỗi cửa hàng bán lẻ
Tác giả: Lê Thị Tuyền, THS.Trương Công Đoàn
Năm XB: 2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Xây dựng hệ thống đào tạo trực tuyến E-Learning
Tác giả: Trần Trường Giang, TS. Hồ Khánh Lâm
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Xây dựng module quản lý dược - vật tư y tế trong hệ thống quản lý tổng thể bệnh viện
Tác giả: Nguyễn hoàng: GVHD: ThS. Nguyễn Đức Tuấn
Năm XB: 2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Xây dựng phần mềm Modules bảo hành cho siêu thị bán lẻ
Tác giả: Trần Quốc Phong; GVHD Th.S Phạm Doãn Tĩnh
Năm XB: 2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
×