| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
An intergrated language theories course book : For advanced learners of English
NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
410 ANI
|
Tác giả:
Faculty of English |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Vicki Hollett |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Pricha Dangrojana |
5 chapters: Reservation, Reception, Cashier, Bell Captain/Head Porter/Concierge, Telephone Operator.
|
Bản giấy
|
||
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Xây dựng ứng dụng mobile xem phim WinMovie trên thiết bị Android
NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 DI-P
|
Tác giả:
Đinh Trung Phong;GVHD:Ts.Nguyễn Đức Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng website bán đồ công nghê cũ Star Mobile
NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 BV-S
|
Tác giả:
Bùi Văn Sao; GVHD: Ths. Trịnh Thị Xuân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bertha J. Naterop, Erich Weis, Eva Haberfellner |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Xây dựng phần mềm quản lý bán hàng cho cửa hàng bán lẻ
NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 HO-A
|
Tác giả:
Hoàng Thị Ngọc Anh; GVHD: ThS Trần Tiến Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
David Cotton |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Kinh tế Chính trị Mác - Lênin : Bài giảng cho sinh viên /
NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
330.15071 CA-T
|
Tác giả:
Cao Thị Toàn (Chủ biên) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Difficulties Faced Bby English Freshmen At Hanoi Open University In Learning And Using English Slangs
NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 LE-L
|
Tác giả:
Lê Đức Long; GVHD: Trần Văn Thuật |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|