| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Introduction To Financial Investment
Năm XB:
1995 | NXB: Prentice Hall/Woodhead-Faukner Limited,
Số gọi:
332.6 RE-K
|
Tác giả:
Redhead, Keith |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Internet tham khảo toàn diện : The internet complete reference /
Năm XB:
1995 | NXB: Thống kê
Số gọi:
004.678 HAL
|
Tác giả:
Harley Haln, Rick Stout; Trương Tuấn Anh, Nguyễn Thành Châu....dịch |
Cuốn sách này là một chỉ dẫn giúp bạn sử dụng mạng Internet một cách hữu hiệu. Cuốn sách được viết với các chi tiết kỹ thuật quan trọng
|
Bản giấy
|
|
Hệ điều hành Window NT và Window 95 : Phần cơ bản /
Năm XB:
1995 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
005.4 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Quang Hân, Huỳnh Phong Nhuận, Phạm Đức Hiển, Nguyễn Trung Tín |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
10 Minute Guide to Internet Assistant for Word
Năm XB:
1995 | NXB: QUE Corporation,
Từ khóa:
Số gọi:
005.13 RO-M
|
Tác giả:
Roach, J. Machael |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Shine on : the 21st century approach to learning English /
Năm XB:
1995 | NXB: Twin Bridges Publications
Số gọi:
428 NO-S
|
Tác giả:
S.E Nordyke, G.N. Worthington |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English Grammar In Use Supplementary Exercises : With answer /
Năm XB:
1995 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
425 HA-L
|
Tác giả:
Hashemi Louise, Murphy Raymond |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Ancient Civilization of VietNam
Năm XB:
1995 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
930 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Huyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Scharf, Dean |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Garry Adams |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
English syntax : A Grammar for English language professionals /
Năm XB:
1995 | NXB: Oxford University
Số gọi:
428.2 JA-R
|
Tác giả:
Roderick A. Jacobs |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Britain : The country and its people: An introduction for learners of English /
Năm XB:
1995 | NXB: Oxford university Press
Số gọi:
428 OD-J
|
Tác giả:
James O'Droscoll |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Oxford Advanced learner's dictionary : Of current English /
Năm XB:
1995 | NXB: Oxford university Press
Số gọi:
423 HO-A
|
Tác giả:
A. S Nornby |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|