| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
The peasant the buffalo and the tiger : Vietnamese legends and tales /
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
322.5 MA-H
|
Tác giả:
Hoa Mai, Hữu Ngọc |
Vietnamese legends and tales: The peasant, the buffalo and the tiger. legend of Tan Vien Moutain. The Toad and the Rain. The legend of the "Banh...
|
Bản giấy
|
|
Easy Internet : The fastest, easiert way to learn the Internet
Năm XB:
1997 | NXB: QUE Corporation,
Số gọi:
004.1 MI-M
|
Tác giả:
Miller, Michael |
The fastest, easiert way to learn the Internet
|
Bản giấy
|
|
Professional develpment of enviromental managers: a vision for the 21st century : Network for environmental training at tertiary level in asia and the pacific /
Năm XB:
1997 | NXB: UNEP,
Từ khóa:
Số gọi:
610 HA-J
|
Tác giả:
John E. Hay |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cases in hospitality marketing and management
Năm XB:
1997 | NXB: John Wiley & sons, INC
Từ khóa:
Số gọi:
647.94 RO-L
|
Tác giả:
Robert C.Lewis |
The use of case studies as a pedagogical tool is becoming increasingly prevalent in hospitality programs. In the past hospitality cases just...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ian Sinclair |
Bao gồm: What does security mean, Physical security, Floppy backup...
|
Bản giấy
|
||
Anh ngữ căn bản về Quản trị và Tin học : Management and informatics /
Năm XB:
1997 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428 PH-D
|
Tác giả:
Phạm Vũ Định |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Chủ biên: PTS. Nguyễn Văn Xuất, Biên soạn: KS. Trần Trí Dũng, KS. Hoàng Mạnh Khải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Michelangelo: The last judgment : = A Glorious restoration /
Năm XB:
1997 | NXB: Abradale Press, Harry N. Abrams
Từ khóa:
Số gọi:
759.5 BU-F
|
Tác giả:
Buranelli, Francesco |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Total Control : NewYork times bestselling author of simple genius /
Năm XB:
1997 | NXB: Grand Central Publishing,
Số gọi:
813 DA-V
|
Tác giả:
Baldacci, David |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đắc Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Những bài giảng và thực hành Microsoft Windows NT Server : Version 4.0 /
Năm XB:
1997 | NXB: Giao thông vận tải
Số gọi:
005.4 NHU
|
Tác giả:
Nguyễn Quang Hoà, Ngô Ánh Tuyết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cấu trúc Câu Tiếng Anh : A Communicative Course Using Story Squares /
Năm XB:
1997 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428 SH-T
|
Tác giả:
Sheehan Thomas, Nguyễn Thành yến ( dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|