| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Dũng Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Như Lễ biên dịch |
Gồm những câu chuyện thời xưa thể hiện niềm tin, ý chí, bản lĩnh xây dựng nhân cách, sự nghiệp, những đức tính cần có trong mỗi con người để thành...
|
Bản giấy
|
||
Sapiens : Lược sử loài người /
Năm XB:
2017 | NXB: Tri thức; Công ty sách Omega Việt Nam
Số gọi:
909 HA-Y
|
Tác giả:
Yuval Noah Harari ; Nguyễn Thuỷ Chung dịch ; Võ Minh Tuấn h.đ. |
Giới thiệu toàn bộ lịch sử loài người, từ những gốc rễ tiến hóa đến thời đại của chủ nghĩa tư bản và kỹ thuật di truyền; đặc biệt tập trung vào các...
|
Bản giấy
|
|
Sat success 2004
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 LI-K
|
Tác giả:
Liza Kleinman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sát thủ bán hàng
Năm XB:
2015 | NXB: ĐH Kinh tế Quốc dân, Công ty Sách Alphabooks,
Từ khóa:
Số gọi:
658.85 DO-D
|
Tác giả:
David Dorsey, Đỗ Minh Hường dịch |
Cuốn sách giống như một cuốn tiểu thuyết, vừa như một cuốn cẩm nang chứa đựng những kỹ thuật bán hàng vô cùng thú vị bao gồm những màn đấu trí cân...
|
Bản giấy
|
|
Satellite communication systems design principles
Năm XB:
1995 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
621.3825 RI-M
|
Tác giả:
M. Richharia |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Rob Thomas |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
E.F Dood |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Say anything to anyone, anywhere : 5 keys to successful cross-cultural communication /
Năm XB:
2013 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
303.482 CO-G
|
Tác giả:
Gayle Cotton |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Schismogenesis ( rupture) in verbal communication in english between native english and vietnamese students via facebook comments from facebook intercultural communication perespective : sựu ngắt đoạn trong giao tiếp bằng lời giữa người Anh bản địa với sinh viên Việt Nam thông qua những bình luận trên facebook từ góc độ giao tiếp văn hóa /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-H
|
Tác giả:
Tran Thi Hong Hanh, GVHD: Vo Dai Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Science and sustainable food security : Selected paper of M S Swaminathan /
Năm XB:
2010 | NXB: World Scientific Publishing
Từ khóa:
Số gọi:
338.16 SW-M
|
Tác giả:
M S Swaminathan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|