Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 20137 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Select readings
Năm XB: 2008 | NXB: Oxford university Press
Số gọi: 428.4 LEE
Tác giả:
Linda lee ; Erik gundersen.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Linda Lee; Erik Gundersen; Hồng Đức giới thiệu
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Selected Readings
Năm XB: 2005 | NXB: Higher education press
Số gọi: 428 SER
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Ellen Kisslinger, Lê Huy Lâm
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
World Scientific
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Ken Blanchard ; Bích Nga, Thảo Hiền
Câu chuyện kể về sự thay đổi của một chuyên viên quảng cáo tên là Steve sau cuộc gặp gỡ với bà Cayla - ảo thuật gia, bà đã dạy cho anh những bí...
Bản giấy
Self-awareness
Năm XB: 2019 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi: 153 SEL
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Trịnh Hải Yến; GVHD: Lê Văn Thanh
The study focus on the meaning of the verb make in certain contexts and its interchangeability with synonyms, using the framework...
Bản điện tử
Semantic Structures
NXB: The MIT Press
Số gọi: 401.43 JA-R
Tác giả:
Ray Jackendoff
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
semantic structures
Năm XB: 1991 | NXB: Massachusetts Institute of Technology
Số gọi: 420 JA-R
Tác giả:
Jackendoff Ray
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Semantics
Năm XB: 1978 | NXB: Penguin Books
Từ khóa:
Số gọi: 420 LE-G
Tác giả:
Geoffrey Leech
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Semantics
Năm XB: 1976 | NXB: Cambridge University
Từ khóa:
Số gọi: 401.43 PA-F
Tác giả:
PALMER F. R
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Select readings
Tác giả: Linda lee ; Erik gundersen.
Năm XB: 2008 | NXB: Oxford university Press
Select readings = : Luyện kỹ năng đọc hiểu tiếng anh /
Tác giả: Linda Lee; Erik Gundersen; Hồng Đức giới thiệu
Năm XB: 2009 | NXB: Lao Động
Selected Readings
Năm XB: 2005 | NXB: Higher education press
Selected Topics : High-Intermediate/ Listening / Comprehension /
Tác giả: Ellen Kisslinger, Lê Huy Lâm
Năm XB: 1999 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Self leadership and the one minute manager : Sức mạnh của vị giám đốc một phút /
Tác giả: Ken Blanchard ; Bích Nga, Thảo Hiền
Năm XB: 2007 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Tóm tắt: Câu chuyện kể về sự thay đổi của một chuyên viên quảng cáo tên là Steve sau cuộc gặp gỡ với bà...
Self-awareness
Năm XB: 2019 | NXB: Harvard Business Review Press
Semantic features and the interchangeability of the verb make with its synonyms in English articles with reference to the Vietnamese equivalents
Tác giả: Trịnh Hải Yến; GVHD: Lê Văn Thanh
Năm XB: 2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Tóm tắt: The study focus on the meaning of the verb make in certain contexts and its...
Điện tử Chi tiết
Semantic Structures
Tác giả: Ray Jackendoff
NXB: The MIT Press
semantic structures
Tác giả: Jackendoff Ray
Năm XB: 1991 | NXB: Massachusetts Institute of...
Semantics
Tác giả: Geoffrey Leech
Năm XB: 1978 | NXB: Penguin Books
Từ khóa:
Semantics
Tác giả: PALMER F. R
Năm XB: 1976 | NXB: Cambridge University
Từ khóa:
×