| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Linda lee ; Erik gundersen. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Select readings = : Luyện kỹ năng đọc hiểu tiếng anh /
Năm XB:
2009 | NXB: Lao Động
Từ khóa:
Số gọi:
428.4 LEE
|
Tác giả:
Linda Lee; Erik Gundersen; Hồng Đức giới thiệu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Selected Topics : High-Intermediate/ Listening / Comprehension /
Năm XB:
1999 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 KI-E
|
Tác giả:
Ellen Kisslinger, Lê Huy Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Selected topics on the general properties of quantum field theory : Lecture notes by F. Strocchi, Lecture notes in phyics- Vol.51 /
Năm XB:
1993 | NXB: World Scientific
Từ khóa:
Số gọi:
174.45 SE-L
|
Tác giả:
World Scientific |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Self leadership and the one minute manager : Sức mạnh của vị giám đốc một phút /
Năm XB:
2007 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658.4 BL-A
|
Tác giả:
Ken Blanchard ; Bích Nga, Thảo Hiền |
Câu chuyện kể về sự thay đổi của một chuyên viên quảng cáo tên là Steve sau cuộc gặp gỡ với bà Cayla - ảo thuật gia, bà đã dạy cho anh những bí...
|
Bản giấy
|
|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Semantic features and the interchangeability of the verb make with its synonyms in English articles with reference to the Vietnamese equivalents
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-Y
|
Tác giả:
Trịnh Hải Yến; GVHD: Lê Văn Thanh |
The study focus on the meaning of the verb make in certain contexts and its
interchangeability with synonyms, using the framework...
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Ray Jackendoff |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
semantic structures
Năm XB:
1991 | NXB: Massachusetts Institute of Technology
Từ khóa:
Số gọi:
420 JA-R
|
Tác giả:
Jackendoff Ray |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Geoffrey Leech |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
PALMER F. R |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|