| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Câu hỏi và bài tập kế toán tài chính doanh nghiệp bảo hiểm
Năm XB:
2010 | NXB: Tài chính
Số gọi:
657.076 HO-C
|
Tác giả:
TS. Hoàng Mạnh Cừ |
Giới thiệu các câu hỏi tự luận, trắc nghiệm và bài tập thực hành về kế toán tài chính doanh nghiệp bảo hiểm
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
TS. Đoàn Minh Phụng |
Tổng quan về bảo hiểm phi nhân thọ. Trình bày các kiến thức cơ bản về bảo hiểm phi nhân thọ trong các lĩnh vực hàng hải, hoả hoạn, kỹ thuật, xe cơ...
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình quản trị tài chính công ty đa quốc gia
Năm XB:
2010 | NXB: Tài chính
Từ khóa:
Số gọi:
658.15 PH-M
|
Tác giả:
PGS.TS. Phan Duy Minh |
Trình bày tổng quan về quản trị tài chính công ty đa quốc gia. Phân tích quản trị huy động và sử dụng vốn, quản trị kết quả tài chính và rủi ro của...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Minh Đường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Enzyme vi sinh vật và chuyển hóa sinh học : Nguyên lý và ứng dụng /
Năm XB:
2010 | NXB: Khoa học Tự nhiên và Công nghệ
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-H
|
Tác giả:
PGS. TS. Lê Gia Hy (Chủ biên), PGS. TS. Đặng Tuyết Phương |
cung cấp thông tin cơ bản về enzym vi sinh vật và chuyển hóa sinh học - nguyên lý và ứng dụng của công nghệ sản xuất enzym công nghiệp
|
Bản giấy
|
|
Cleaner Production : A do it yourself manual /
Năm XB:
2010 | NXB: Malaysia,
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 RA-R
|
Tác giả:
Razuana Rahim, Ramli Abd Rahman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Maurizio Gabbrielli |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Encyclopedia on ad hoc and ubiquitous computing : theory and design of wireless ad hoc, sensor, and mesh networks
Năm XB:
2010 | NXB: World Scientific
Số gọi:
004.6 AG-D
|
Tác giả:
Dharma P. Agrawal; Bin Xie |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Joseph F. Hair Jr |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Invitation to physical chemistry
Năm XB:
2010 | NXB: Imperial College Press
Từ khóa:
Số gọi:
541.3 CH-H
|
Tác giả:
Gopala Krishna Vemulapalli |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Science and sustainable food security : Selected paper of M S Swaminathan /
Năm XB:
2010 | NXB: World Scientific Publishing
Từ khóa:
Số gọi:
338.16 SW-M
|
Tác giả:
M S Swaminathan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Optimization and anti-optimization of structures under uncertainty
Năm XB:
2010 | NXB: Imperial College Press
Số gọi:
519 EL-I
|
Tác giả:
Isaac Elishakoff, Makoto Ohsaki |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|