| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Giáo trình tư pháp quốc tế : Phần chung /
Năm XB:
2010 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
340.9071 MA-Q
|
Tác giả:
PGS.TS.Mai Hồng Qùy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Dẫn luận ngôn ngữ học
Năm XB:
2010 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
410 VU-N
|
Tác giả:
Vũ Đức Nghiệu (chủ biên), Nguyễn Văn Hiệp |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
communication between cultures
Năm XB:
2010 | NXB: Wadsworth, Cengage learning,
Từ khóa:
Số gọi:
303.48 SA-L
|
Tác giả:
Larry A. Samovar, Richard E. Porter & Edwin R. McDaniel |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Conceptualization and Lexical realization of Motion Verbs in Standard Written Arabic A Semantico-Syntactic Study
Năm XB:
2010 | NXB: King Abdulaziz University
Từ khóa:
Số gọi:
428 AI-S
|
Tác giả:
Salha AI-Quarni |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Writing that works communicating effectively on the job
Năm XB:
2010 | NXB: Bedford/St.Martin's
Từ khóa:
Số gọi:
808 OL-W
|
Tác giả:
Walter E. Oliu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
John Macalister |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
朱城(主编) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
胡波,杨雪梅 |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
冯倩、陈辉 |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
李克兴,张新红 |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Handbook of prebiotics and probiotics ingredients : Health Benefits and Food Applications /
Năm XB:
2010 | NXB: CRC Press; Taylor & Francis Group
Số gọi:
615.329 CH-S
|
Tác giả:
Editors, Susan Sungsoo Cho and E. Terry Finocchiaro |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
TS. Đỗ Đình Đức |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|