| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Mô tả công việc, yêu cầu chuyên môn và các tiêu chuẩn hoàn thành công việc: Quản trị nguồn nhân lực trong các doanh nghiệp vừa và nhỏ
Năm XB:
2002 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
658.3 VU-T
|
Tác giả:
Vũ, Văn Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Trang trí trung tâm thông tin thương mại hằng hải Hà Nội
Năm XB:
2002 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
740 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Quang Minh, Ngô Bá Quang, GS. Nguyễn Ngọc Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Chiến lược kinh doanh và phát triển doanh nghiệp
Năm XB:
2002 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
338.7 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Độ; Nguyễn Ngọc Huyền (đồng chủ biên) |
Cuốn sách trình bày về khái niệm về chiến lược, phân tích và dự báo cơ hội, nguy cơ, mạnh, yếu của doanh nghiệp...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Bài tập hoàn tất câu tiếng Anh : Sentence Completion /
Năm XB:
2002 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Tân Lực |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Trang trí nội thất trường mầm non giảng võ quận Ba Đình
Năm XB:
2002 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
740 DO-H
|
Tác giả:
Đỗ Thị Thanh Hương, GS.HS. Lê Thanh, GS. Ngô Bá Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hoàng Văn Thức |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
DeborahPhillips |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Trang trí nội thất khách sạn thương mại và du lịch Hạ Long
Năm XB:
2002 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
740 VU-L
|
Tác giả:
Vũ Mạnh Long, Ngô Bá Quang, GS. Lê Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đoàn Thị Hồng Vân |
Quản trị rủi ro và khủng hoảng
|
Bản điện tử
|
||
Jane Eyre : Sách học tiếng Anh qua các tác phẩm văn học nổi tiếng /
Năm XB:
2002 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
428 EY-J
|
Tác giả:
Lan Hương, Việt Hoàng, Khánh Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Cambridge grammar of the English language
Năm XB:
2002 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
425 HU-R
|
Tác giả:
Rodney Huddleston & Geoffrey K. Pullum |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|