| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Kalyanmoy Deb |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
J.-R.Ohm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Multimedia communication technology : representation, transmission, and identification of multimedia signals /
Năm XB:
2004 | NXB: Springer
Từ khóa:
Số gọi:
621.382 OH-J
|
Tác giả:
Jens-Rainer Ohm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Multimedia Communications : Directions and Innovations /
Năm XB:
2001 | NXB: Academic Press
Số gọi:
006.7 GI-J
|
Tác giả:
Jerry D. Gibson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Multimedia communications networks: technologies and services /
Năm XB:
1998 | NXB: Artech House
Số gọi:
006.7 KH-B
|
Tác giả:
Mallikarjun Tatipamula, Bhumip Khasnabish |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Len Unsworth |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Len Unsworth |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Multinational business finance
Năm XB:
1973 | NXB: Addison-Wesley Publishing Comany, Inc,
Số gọi:
382 EI-D
|
Tác giả:
David K.Eiteman, Arthur I. Stonehill, Donald Lessard |
The unifying theme of this edition of Multinational Business Finance is that financial managers of multinational firms must perceive and respond to...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Taylor Ed |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Joseph F. Hair Jr |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Mười bước tiến tới hệ thống giám sát và định giá dựa trên kết quả: Sách tham khảo
Năm XB:
2005 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
352.3 KUS
|
Tác giả:
Jody Zall Kusek, Ray C. Rist; Vũ Cương, Hoàng Thanh Dương, Mai Kim Nga dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Muối của cụ Hồ. Tuyển tập Bàn Tài Đoàn : Thơ. Văn-thơ /
Năm XB:
2015 | NXB: Hội Nhà văn
Từ khóa:
Số gọi:
895.922134 BA-D
|
Tác giả:
Bàn Tài Đoàn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|