| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Trang trí nội thất khách sạn Đông Bắc Thái Nguyên
Năm XB:
2002 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
740 LE-C
|
Tác giả:
Lê Hồng Cường, GS. Lê Thanh, GS. Nguyễn Ngọc Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Du; Tuấn Thành, Anh Vũ tuyển chọn và giới thiệu |
Giới thiệu tác phẩm "Truyện Kiều" của Nguyễn Du cùng một số bài viết, nhận xét, đánh giá của các nhà văn, nhà thơ, nhà phê bình văn học về tác phẩm.
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Keep talking : Communicative fluency activities for language teaching /
Năm XB:
2002 | NXB: Cambridge University
Số gọi:
428.3 KL-F
|
Tác giả:
Friederike Klippel |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bảy phương pháp giải các bài toán logic
Năm XB:
2002 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
511.3 DA-R
|
Tác giả:
Đặng Huy Ruận |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Văn Chánh |
Gồm hơn 60.000 thuật ngữ và thành ngữ có phiên âm quốc tế
|
Bản giấy
|
||
Những giá trị lịch sử văn hoá 1000 năm Thăng Long-Hà Nội
Năm XB:
2002 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
390.0959731 NG-C
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Viết Chức chủ biên; GS. TS. Huỳnh Khái Vinh, GS. TS. Đỗ Huy.... |
Giới thiệu một cách tổng quan, có hệ thống về diện mạo lịch sử văn hoá Thủ đô, đồng thời thẩm định lại hiện trạng các giá trị lịch sử văn hoá vật...
|
Bản giấy
|
|
Trang trí nội thất trường mẫu giáo tuổi thơ Ngọc Khánh
Năm XB:
2002 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
740 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Hoàng Lan, GS.HS. Lê Thanh, Ngô Bá Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sổ tay địa danh Việt Nam
Năm XB:
2002 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
915.97 DI-V
|
Tác giả:
Đinh Xuân Vịnh |
Gồm khoảng 4 vạn mục từ chia làm các phần chính như những mục từ thuộc về địa lí Việt Nam, lịch sử, tài nguyên, sản vật thực vật, động vật và...
|
Bản giấy
|
|
Downstream processing in the biotechnology industry
Năm XB:
2002 | NXB: Molecular Biotechnology,
Số gọi:
660.6 MA-K
|
Tác giả:
Manohar Kalyanpur |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Sharon Weiner Green, Ira K. Wolf |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|