| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
157 mẫu thư tín bằng tiếng Hoa : Trong giao dịch thương mại & sinh hoạt /
Năm XB:
2002 | NXB: Trẻ
Số gọi:
495 TO-D
|
Tác giả:
Tô Cẩm Duy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình tiếng Hán hiện đại / : / Tập 5 : Hán ngữ cơ sở dành cho sinh viên tiếng Hán /
Năm XB:
2002 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495 TR-L
|
Tác giả:
Trần Thị Thanh Liêm. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Anh Giao tiếp hữu dụng trong ngành Tài chính và Ngân hàng : Finance & banking English /
Năm XB:
2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
How to prepare for the Toefl essay test of English as a foreign language
Năm XB:
2002 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428.0076 SH-P
|
Tác giả:
Palmela J. Shape, Ph.D |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Văn hoá Việt Nam 2, 2 / : Nhìn từ mỹ thuật.
Năm XB:
2002 | NXB: Viện Mỹ thuật,
Số gọi:
390.09597 CH-T
|
Tác giả:
Chu Quang Trứ |
Giới thiệu khái quát về văn hoá trong tâm thức người Việt, bản sắc văn hoá Việt Nam. Giới thiệu một số nét cơ bản về mỹ thuật hiện đại, nghệ thuật...
|
Bản giấy
|
|
Hệ thống tiền lương và tiền công : Quản trị nguồn nhân lực trong các doanh nghiệp vừa và nhỏ /
Năm XB:
2002 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
658 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Văn Tuấn và những người khác |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Cambridge BEC Vantage : Self-study edition / Practice tests from the university of Cambridge local examinations syndicate. /
Năm XB:
2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bí quyết để thành đạt : Cuốn sách cẩm nang quý giá về cuộc sống giành cho mọi đối tượng /
Năm XB:
2002 | NXB: Thông tấn
Từ khóa:
Số gọi:
158 SC-H
|
Tác giả:
Bodo Schaefer; Trần Hậu Thái dịch |
Cuốn sách khắc họa ba mươi bí quyết nghệ thuật sống, là cách tính toán khôn ngoan nhất của người thành đạt
|
Bản giấy
|
|
Đảng lãnh đạo kinh tế và đảng viên làm kinh tê trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa
Năm XB:
2002 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
324.2597075 DO-T
|
Tác giả:
Đoàn Duy Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
New interchange Tập 1 : English for international communication /
Năm XB:
2002 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 RIC
|
Tác giả:
Jack C.Richards; Jonathan Hull; Susan Proctor |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Almanac Văn Hóa Thế Giới 2002 - 2003
Năm XB:
2002 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
306.03 VI-A
|
Tác giả:
Việt Anh, Hồng Phúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
New interchange Tập 3 : English for international communication /
Năm XB:
2002 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 RIC
|
Tác giả:
Jack C.Richards; Jonathan Hull; Susan Proctor |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|