| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
A cost effective use of computer aided technologies and integration methods in small and medium sized companies
Năm XB:
1993 | NXB: Pergamon
Số gọi:
005.13 KO-P
|
Tác giả:
P.Kopacek |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A critical discourse analysis of Emma Watson’s speech in the Heforshe campaign (2014): the reception of Vietnamese youth
NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 AU-A
|
Tác giả:
Âu Phương Anh |
This study focused on how Vietnamese youth receive gender equality messages in Emma
Watson’s speech at the HeForShe campaign (2014) – a globally...
|
Bản điện tử
|
|
A Guide to Business and social letters
Năm XB:
1996 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
428 NA-M
|
Tác giả:
Milon Nandy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ramona Kaptyn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
A.J Thomson , A.V Martinet ; Bùi Quang Đông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
A study of american english and vietnamese complaints from cross-cultural perspective : Nghiên cứu lời phàn nàn trong tiếng anh và tiếng việt từ góc độ giao thoa văn hóa /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LE-Y
|
Tác giả:
Le Thi Hai Yen, GVHD: Vo Dai Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study of English set expressions containing numbers and the Vietnamese equivalents
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Phương; Dr Ho Ngoc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
a study on difference between english and vietnamese synonyms in daily life
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 HO-M
|
Tác giả:
Hoàng Ngọc Mai; GVHD: Nguyễn Thị Mai Hoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on differences between english and vietnamese synonyms in daily life
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 HO-M
|
Tác giả:
Hoàng Ngọc Mai; GVHD: Nguyễn Thị Mai Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
a study on english presentation skills( implication for the fourth year english majors at hanoi open university)
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 LU-N
|
Tác giả:
Lương Thị Ngọc Ngân; GVHD: Nguyễn Thị Mai Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on English set expressions containing the word “BLUE” and the Vietnamese equivalents
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DI-H
|
Tác giả:
Đinh Thị Thu Hương; GVHD: |
Quá trình nhận biết màu sắc được liên kết chặt chẽ với ngôn ngữ của chúng ta, vì thế hệ thống tên gọi màu sắc của các ngôn ngữ không giống nhau....
|
Bản điện tử
|
|
A study on idiomatic experssion containing the word"water" in English and "Nước" in VietNamese
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-L
|
Tác giả:
Nguyen Thi Ngoc Linh; GVHD: Luu Chi Hai |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|