| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Chính sách nhà nước về phát triển làng nghề thủ công mỹ nghệ Việt Nam
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
338.4368009597 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Hường |
Đánh giá, hoàn thiện nội dung của chính sách nhà nước, chú ý đến các điều kiện để có một hệ thống chính sách phát huy tác dụng tốt đối với sự phát...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Rosamond Mitchell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Giải pháp nâng cao hiệu quả cho vay tiêu dùng tại NHNo&PTNT Việt Nam chi nhánh Láng Hạ
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
332 LU-N
|
Tác giả:
Lưu Thị Hằng Nga, Th.S Nguyễn Thị Toàn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phạm Anh Dũng |
Tổng quan tài liệu và thực trạng kiến trúc đình, chùa Việt Nam; kiến trúc đình, chùa trong không gian văn hoá Việt Nam và Nam Bộ; đặc điểm lịch sử,...
|
Bản giấy
|
||
The Handbook of English for specific purposes /
Năm XB:
2013 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
372.6 BR-P
|
Tác giả:
Brian Paltridge |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Second language acquisition: An Introductory Course
Năm XB:
2013 | NXB: Routledge; Taylor & Francis Group
Từ khóa:
Số gọi:
418 SU-G
|
Tác giả:
Susan M.Gass |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luật Thực hành tiết kiệm chống lãng phí
Năm XB:
2013 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
09/18 TKYB-02
|
|
Giới thiệu nội dung luật thực hành tiết kiệm, chống lãng phí trong một số lĩnh vực như đầu tư, mua sắm các sản phẩm công nghệ thông tin, trang...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Dương Văn Đảm: biên soạn |
Ghi chép những điều măt thấy tai nghe về lịch sử cách sống, vẻ đẹp tâm hồn, lối suy nghĩ và hành xử của người Tư thế
|
Bản giấy
|
||
Những giải pháp nhăm ftăng thu ngân sách của huyện Tiên Lãng, thành phố Hải Phòng năm 2013-2016
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Vũ Thủy, GVHD: Mai Quốc Chánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Body language in studying English
Năm XB:
2013 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DO-H
|
Tác giả:
Đỗ Minh Hoàng; GVHD: Nguyễn Ngọc Kiên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Second language acquisition : an introductory course /
Năm XB:
2013 | NXB: Mahwah, N.J. : L. Erlbaum Associates,
Số gọi:
418 GA-S
|
Tác giả:
Susan M. Gass |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Norton field guide to writing, with readings and handbook Weinberg.
Năm XB:
2013 | NXB: W.W. Norton & Company
Từ khóa:
Số gọi:
808.042 BU-R
|
Tác giả:
Richard Bullock, Wright State Univeristy, Maureen Daly Goggin, Arizona State Univeristy, Francine |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|