| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu, đánh giá một số giải pháp kỹ thuật điều chế, mã hóa trong truyền hình số DVB, đề xuất khả năng ứng dụng trong truyền dẫn, phát sóng kênh truyền hình quốc phòng Việt Nam
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NG-S
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Sơn; NHDKH PGS.TS Phạm Minh Việt; PGS.TS Lê Trung Thành |
1. Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu
Với mục đích để hiểu rõ hơn về giao thức OFDM - ghép kênh phân chia theo tần số trực giao, luận văn tập trung...
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu, đề xuất một số giải pháp ngầm hóa cáp viễn thông tại thành phố Vĩnh Yên tỉnh Vĩnh Phúc
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 DO-N
|
Tác giả:
Đỗ Hoài Nam, GVHD: TS Trần Duy Ngọc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu, lựa chọn thành phần môi trường và điều kiện nuôi cấy thích hợp cho chủng vi khuẩn hương nước mắm Bacillus sp. VTPF4
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-X
|
Tác giả:
Trần Thị Xuyến; GVHD: ThS. Bùi Thị Hồng Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu, phân lập và tuyển chọn các chủng Bacillus sinh enzym thủy phân từ đất vườn
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị huyền Thu, GVHD: PGS.TS.Lương Đức Phẩm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu, phân lập vfa làm sạch một số chủng vi sinh vật từ mẫu đất, bùn lất tại vùng ô nhiễm Dioxin. Ứng dụng trong xử lý ô nhiễm dầu mỏ
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-T
|
Tác giả:
Lê Minh Trang, GVHD: Đỗ Ngọc Lanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu, phân tích và xác định hàm lượng các chất gây ung thư Hydrocarbon đa nhân thơm ( PAH) trong một số sản phẩm chiên nướng chế biến từ thịt
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-Q
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Quý, GVHD: Lê Hồng Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu, phát triển các ứng dụng game cho Iphone với ngôn ngữ Objecctive-C
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thanh Tú, ThS. Đinh Tuấn Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu, tách chiết và tinh sạch enzyme acety esterase từ nấm Aureobasidium pullulans vả, namibiae
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Hà Bích Huyền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu, thiết kế bộ ngắt dòng dò
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 CH-H
|
Tác giả:
Chu Thị Hương, GVHD: PGS.TS Nguyễn Văn Khang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu, thiết kế cấu trúc mạng truyền hình cáp nhằm đáp ứng truyền số liệu, internet, VOD
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 TR-H
|
Tác giả:
Trịnh Hùng Hạnh; GVHD: PGS.TS. Phạm Minh Việt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu, thiết kế mạng truyền hình cáp hữu tuyến CATV
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 PH-D
|
Tác giả:
Phạm Quý Dương; GVHD TS Đặng Hải Đăng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu, thiết kế Plasmid Vector pEntr mang gen IL-6 của gà
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Thị Thu Huyền, GVHD: Nguyễn Thị Kim Cúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|