| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Giáo trình giáo dục quốc phòng-An ninh Tập 2 : Dùng chi sinh viên các trường đại học, cao đẳng /
Năm XB:
2009 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
355.007 GIA
|
Tác giả:
Nguyễn Tiến Hải, Nguyễn Hữu Hảo, Phan Tân Hưng, Nguyễn Đình Lưu. |
Giới thiệu các kiến thức về đội ngũ đơn vị, sử dụng bản đồ quân sự, một số loại vũ khí bộ binh, thuốc nổ, phòng chống vũ khí huỷ diệt lớn, cấp cứu...
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu sử dụng cây Ngổ dại ( Enydra fluctuans Lour) để làm giảm Nitơ và photpho từ môi trường nước
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Vi Ngọc, GVHD: Trần Văn Tựa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vũ Thanh Sơn. |
Cuốn sách giới thiệu các nhân vật lịch sử VN trong thời kỳ lịch sử cận đại. Tác giả khắc họa ở 3 nhóm chính tương ứng với 3 thời kỳ sôi động của...
|
Bản giấy
|
||
Một số giải pháp nhằm hoàn thiện công tác marketing cho khách sạn Boss
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Nga; GVHD: Vũ An Dân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Th.S Hồ Thanh Lan biên dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động giám sát tại khách sạn Sunway
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Diệp, Trần Nữ Ngọc Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình tâm lý và nghệ thuật giao tiếp, ứng xử trong kinh doanh du lịch
Năm XB:
2009 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Số gọi:
338.4071 NG-D
|
Tác giả:
GS. TS. Nguyễn Văn Đính , PGS. TS. Nguyễn Văn Mạnh |
Trình bày một số vấn đề cơ bản về tâm lý học xã hội nói chung và tâm lý khách du lịch theo các tiêu thức khác nhau như quốc gia, nghề nghiệp... Lý...
|
Bản điện tử
|
|
Căn nguyên và tình hình kháng kháng sinh của các loài vi khuẩn gây nhiễm trùng vết bỏng phân lập tại bệnh viện Saint Paul-Hà Nội năm 2008
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-H
|
Tác giả:
Trần Thị Thu Hương. GVHD: Phạm Hồng Nhung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu bảo quản và phát triển nguồn nấm nội sinh có triển vọng ứng dụng để tăng cường sinh trưởng cây trồng
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Tuyết. GVHD: Nguyễn Ngọc Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đánh giá tính ổn định của chủng sản xuất vacxin tả trên cơ sở xác định trình tự gen mã hóa toxin
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 DA-H
|
Tác giả:
Đặng Thị Thanh Huyền, GVHD: PGS.TS. Đinh Duy Kháng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu lên men tổng hợp kháng sinh nhờ xạ khuẩn Streptomyces 119.23
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 DU-C
|
Tác giả:
Dương Thị Kim Chung, GVHD: Cao Văn Thu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tổng tập nghìn năm văn hiến Thăng Long. Tập 4 /
Năm XB:
2009 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
959.731 TON
|
Tác giả:
Văn hoá Thông tin và Thời báo Kinh tế Việt Nam. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|