| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Libby, Patricia |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tiếng Việt thực hành
Năm XB:
2009 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495.922 NG-T
|
Tác giả:
GS. PTS Nguyễn Minh Thuyết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
New English file elementary : Tiếng Anh giao tiếp quốc tế. /
Năm XB:
2009 | NXB: Từ điển Bách khoa
Số gọi:
428.24 OXE
|
Tác giả:
Clive Oxenden, Christina Latham Koenig, Paul Seligson; Trần Nga, Hương Giang. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ứng dụng Tritosan bảo quản cam, cà chua
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-P
|
Tác giả:
Nghiêm, Thị Thu Phượng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu đặc điểm sinh học và thành phần axit béo của các loài vi tảo thuộc chi Navicula phân lập ở rừng ngập mặn Xuân Thủy-Nam Định
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DO-T
|
Tác giả:
ĐỖ Minh Thành. GVHD: Nguyễn Thị Hoài Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Dự án phát triển nguồn nhân lực du lịch Việt Nam |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Quang Quynh |
Trình bày những vấn đề cơ bản nhất về kiểm toán hoạt động với ba phần chính: kiểm toán hoạt động, kiểm toán những hoạt động chủ yếu trong một tổ...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Arthur C. Nelson, John Randolph, Joseph M. Schilling, Jonathan Logan, James M. McElfish Jr., and Newport Partners, LLC |
In this book, Arthur C. Nelson, John Randolph et al. provide reasoned analysis for decision makers in the public and private sectors about the...
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu tính giải trí trong "City tour Hanoi"
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 TR-H
|
Tác giả:
Triệu Ngọc Hường, GS.TS Lê Văn Thông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hồng Khanh |
Mô tả các nguyên tắc, kỹ xảo lời nói và hành động trong giao tiếp: nghệ thuật nói chuyện của đàn ông, phụ nữ, của những người đang yêu, nghệ thuật...
|
Bản giấy
|
||
Tách dòng và đọc trình tự gen cry8Da mã hóa Protein diệt côn trùng bộ cánh cứng từ các chủng Bacillus thuringiensis phân lập từ đất trồng mía ở Việt Nam
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-N
|
Tác giả:
Ngô Thị Tuyết Nhung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
TS,Phạm Thế Quế, Học viện công nghệ bưu chính viễn thông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|