| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nét đặc trưng nhóm ngôn ngữ môn Khơme vùng Bắc Tây Nguyên
Năm XB:
2002 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
746.92 VU-V
|
Tác giả:
Vũ Thị Bích Vân, GS. Nguyễn Ngọc Dũng, TS. Nguyễn Văn Vĩnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nét đẹp cuộc sống : Cho đi là cách để nhận lại /
Năm XB:
2011 | NXB: NXB Phụ Nữ
Từ khóa:
Số gọi:
170 LE-T
|
Tác giả:
Lê Tiến Thành, Kiến Văn(biên dịch) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Plotkin, David |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
NetObjects Fusion 11 : Design and publish your own web site. Add graphics, audio, and custom menus. Collect data from your site's visitors /
Năm XB:
2009 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
006.7 PL-D
|
Tác giả:
Plotkin, David N. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
James D.McCabe |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Mohsen Guizani |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Network Performance and Security : Testing and Analyzing Using Open Source and Low-Cost Tools /
Năm XB:
2016 | NXB: Elsevier Inc,
Từ khóa:
Số gọi:
004.6 CH-C
|
Tác giả:
Chris Chapman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Mario Devargas |
Gồm: introduction, information security, communications and networking...
|
Bản giấy
|
||
Network Security Assessment from vulnerability to patch
Năm XB:
2007 | NXB: Syngress
Từ khóa:
Số gọi:
005.4 ST-M
|
Tác giả:
Steve Manzuik |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Justin Clarke |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Microsoft Press |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
|
Nội dung gồm 8 chương: General introduction to the XTI; Explanatory Notes...
|
Bản giấy
|