| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Core Plus Mathematics : Contemporary mathematics in context: Course 3/
Năm XB:
2015 | NXB: McGraw Hill Education
Số gọi:
510 COR
|
Tác giả:
Christian R. Hirsch, James T. Fey, Eric W. Hart... |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Core-plus mathematics : Contemporary mathematics in context : Course 2 /
Năm XB:
2015 | NXB: McGraw Hill Education
Số gọi:
510 COR
|
Tác giả:
Christian R. Hirsch, James T. Fey, Eric W. Hart... |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Core-plus mathematics : Preparation for calculus : Course 4 /
Năm XB:
2015 | NXB: McGraw Hill Education
Số gọi:
510 WA-A
|
Tác giả:
Christian R. Hirsch, James T. Fey, Eric W. Hart... |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Châu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Corporate value creation : an operations framework for nonfinancial managers /
Năm XB:
2015 | NXB: John Wiley & sons, INC
Số gọi:
658.15 KA-L
|
Tác giả:
Lawrence C. Karlson. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Countable nouns and uncountable nouns in English and in Vietnamese
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DA-H
|
Tác giả:
Đặng Thị Hoa, GVHD: Trần Lệ Dung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Coursde Langue et de Civilisation Francaises
Năm XB:
1996 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Tạo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Crazy good interviewing : How acting a little crazy can get you the job /
Năm XB:
2012 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
650.144 MO-J
|
Tác giả:
John B. Molidor, Barbara Parus |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Critical realism in vanity fair by William Makepeace Thackeray
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 VU-G
|
Tác giả:
Vũ Thị Giang, GVHD: Nguyễn Văn Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Criticizing in English and in Vietnamese
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 CA-H
|
Tác giả:
Cao Thị Thanh Hường, GVHD: Vũ Thị Thanh Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cross cultural communication on making requests and giving invitations in English and Vietnamese
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-D
|
Tác giả:
Nguyen Thi Ngoc Dung, GVHD: Le Phuong Thao |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cross cultural linguistic inteferences by Vietnamese learners of English
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Bích Hằng, GVHD: Nguyễn Văn Chiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|