| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Công ước của Liên Hợp Quốc về Luật Biển 1982
Năm XB:
2013 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
341.45 CON
|
|
Nội dung cuốn sách bao gồm văn bản chính thức của Công ước của Liên hợp quốc về Luật Biển được ký tại Môngtêgô Bay, Giamaica vào ngày 10 tháng 12...
|
Bản giấy
|
|
Công ước của Liên Hợp Quốc về Luật Biển 1982
Năm XB:
2014 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
341.45 CON
|
|
Nội dung cuốn sách bao gồm văn bản chính thức của Công ước của Liên hợp quốc về Luật Biển được ký tại Môngtêgô Bay, Giamaica vào ngày 10 tháng 12...
|
Bản giấy
|
|
Công viên bảo tồn động vật bán hoang khu nuôi và thả chim
Năm XB:
2002 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
740 LE-N
|
Tác giả:
Lê Diệu Nguyệt, ThS.KTS. Nguyễn Tuyết Nga |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Conscious capitalism : Liberating the heroic spirit of business /
Năm XB:
2013 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
178.4 MA-J
|
Tác giả:
John Mackey, Rajendra Sisodia ; Foreword: Bill George |
John Mackey and Raj Sisodia's iconic book, Conscious Capitalism, introduced business leaders to a set of core principles--higher purpose,...
|
Bản giấy
|
|
Conscious capitalism : Liberating the heroic spirit of business /
Năm XB:
2014 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
174.4 MA-J
|
Tác giả:
John Mackey, Rajendra Sisodia ; Foreword: Bill George |
John Mackey and Raj Sisodia's iconic book, Conscious Capitalism, introduced business leaders to a set of core principles--higher purpose,...
|
Bản giấy
|
|
Consecutive interpreting diffculties and suggested solutions
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DI-V
|
Tác giả:
Đinh Thanh Vân, GVHD: Ly Lan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Gareth P. Jones |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Contact : customer service in the hospitality and tourism industry /
Năm XB:
1994 | NXB: Prentice Hall, Inc.
Từ khóa:
Số gọi:
647.94 DO-D
|
Tác giả:
Donald M.Davidoff |
customer service in the hospitality and tourism industry
|
Bản giấy
|
|
Contemporary Computer-Assisted Language Learning
Năm XB:
2013 | NXB: Bloomsbury Academic
Từ khóa:
Số gọi:
418.00785 MI-T
|
Tác giả:
Michael Thomas |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Susan Gunelius |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Content to commerce : Engaging consumers across paid, owned and earned channels /
Năm XB:
2013 | NXB: Wiley,
Số gọi:
658.872 SA-A
|
Tác giả:
Avi Savar |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Contrastive meaning in English proverbs and their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LA-Q
|
Tác giả:
Lã Thị Thu Quyên, GVHD: Phan Văn Quế, Dr |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|