Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 11224 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Công ước của Liên Hợp Quốc về Luật Biển 1982
Năm XB: 2013 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi: 341.45 CON
Nội dung cuốn sách bao gồm văn bản chính thức của Công ước của Liên hợp quốc về Luật Biển được ký tại Môngtêgô Bay, Giamaica vào ngày 10 tháng 12...
Bản giấy
Công ước của Liên Hợp Quốc về Luật Biển 1982
Năm XB: 2014 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi: 341.45 CON
Nội dung cuốn sách bao gồm văn bản chính thức của Công ước của Liên hợp quốc về Luật Biển được ký tại Môngtêgô Bay, Giamaica vào ngày 10 tháng 12...
Bản giấy
Công viên bảo tồn động vật bán hoang khu nuôi và thả chim
Năm XB: 2002 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 740 LE-N
Tác giả:
Lê Diệu Nguyệt, ThS.KTS. Nguyễn Tuyết Nga
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
John Mackey, Rajendra Sisodia ; Foreword: Bill George
John Mackey and Raj Sisodia's iconic book, Conscious Capitalism, introduced business leaders to a set of core principles--higher purpose,...
Bản giấy
Tác giả:
John Mackey, Rajendra Sisodia ; Foreword: Bill George
John Mackey and Raj Sisodia's iconic book, Conscious Capitalism, introduced business leaders to a set of core principles--higher purpose,...
Bản giấy
Consecutive interpreting diffculties and suggested solutions
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 DI-V
Tác giả:
Đinh Thanh Vân, GVHD: Ly Lan
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Constable & Toop
Năm XB: 2013 | NXB: Amulet Books
Số gọi: 813.6 JO-G
Tác giả:
Gareth P. Jones
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Contact : customer service in the hospitality and tourism industry /
Năm XB: 1994 | NXB: Prentice Hall, Inc.
Số gọi: 647.94 DO-D
Tác giả:
Donald M.Davidoff
customer service in the hospitality and tourism industry
Bản giấy
Tác giả:
Michael Thomas
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Content marketing for dummies
Năm XB: 2011 | NXB: Wiley,
Số gọi: 658.872 GU-S
Tác giả:
Susan Gunelius
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Avi Savar
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Contrastive meaning in English proverbs and their Vietnamese equivalents
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 LA-Q
Tác giả:
Lã Thị Thu Quyên, GVHD: Phan Văn Quế, Dr
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Công ước của Liên Hợp Quốc về Luật Biển 1982
Năm XB: 2013 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Tóm tắt: Nội dung cuốn sách bao gồm văn bản chính thức của Công ước của Liên hợp quốc về Luật Biển được ký...
Công ước của Liên Hợp Quốc về Luật Biển 1982
Năm XB: 2014 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Tóm tắt: Nội dung cuốn sách bao gồm văn bản chính thức của Công ước của Liên hợp quốc về Luật Biển được ký...
Công viên bảo tồn động vật bán hoang khu nuôi và thả chim
Tác giả: Lê Diệu Nguyệt, ThS.KTS. Nguyễn Tuyết Nga
Năm XB: 2002 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Conscious capitalism : Liberating the heroic spirit of business /
Tác giả: John Mackey, Rajendra Sisodia ; Foreword: Bill George
Năm XB: 2013 | NXB: Harvard Business Review Press
Tóm tắt: John Mackey and Raj Sisodia's iconic book, Conscious Capitalism, introduced business leaders to a...
Conscious capitalism : Liberating the heroic spirit of business /
Tác giả: John Mackey, Rajendra Sisodia ; Foreword: Bill George
Năm XB: 2014 | NXB: Harvard Business Review Press
Tóm tắt: John Mackey and Raj Sisodia's iconic book, Conscious Capitalism, introduced business leaders to a...
Consecutive interpreting diffculties and suggested solutions
Tác giả: Đinh Thanh Vân, GVHD: Ly Lan
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Constable & Toop
Tác giả: Gareth P. Jones
Năm XB: 2013 | NXB: Amulet Books
Contact : customer service in the hospitality and tourism industry /
Tác giả: Donald M.Davidoff
Năm XB: 1994 | NXB: Prentice Hall, Inc.
Tóm tắt: customer service in the hospitality and tourism industry
Content marketing for dummies
Tác giả: Susan Gunelius
Năm XB: 2011 | NXB: Wiley,
Contrastive meaning in English proverbs and their Vietnamese equivalents
Tác giả: Lã Thị Thu Quyên, GVHD: Phan Văn Quế, Dr
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
×