Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 11224 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Contrastive study of noun phrases in English and Vietnamese
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 HO-D
Tác giả:
Hoàng Thị Lan Dung, GVHD: Đặng Ngọc Hướng, MA
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Ron Martinez
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Ron Martinez, Lê Huy Lâm (Dịch và chú giải)
Gồm những bài đàm thoại tiếng Anh nâng cao. Những điều cấm kị nên tránh trong đàm thoại để giúp người học trau dồi tiếng Anh tốt
Bản giấy
Conversion a productive way of word formation and its equivalents in Vietnamese
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 BU-H
Tác giả:
Bùi Mạnh Hà, GVHD: Vũ Tuấn Anh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Cọp trong văn hoá dân gian
Năm XB: 2014 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi: 398.24529597 NG-L
Tác giả:
Nguyễn Thanh Lợi
Tìm hiểu về loài cọp trong thiên nhiên, trong lịch sử và trong văn hoá dân gian. Giới thiệu những câu chuyện về loài cọp trong văn hoá dân gian
Bản giấy
Core Plus Mathematics : Contemporary mathematics in context: Course 3/
Năm XB: 2015 | NXB: McGraw Hill Education
Số gọi: 510 COR
Tác giả:
Christian R. Hirsch, James T. Fey, Eric W. Hart...
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Core-plus mathematics : Contemporary mathematics in context : Course 2 /
Năm XB: 2015 | NXB: McGraw Hill Education
Số gọi: 510 COR
Tác giả:
Christian R. Hirsch, James T. Fey, Eric W. Hart...
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Core-plus mathematics : Preparation for calculus : Course 4 /
Năm XB: 2015 | NXB: McGraw Hill Education
Số gọi: 510 WA-A
Tác giả:
Christian R. Hirsch, James T. Fey, Eric W. Hart...
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Coreldraw ! 5
Năm XB: 1996 | NXB: Thống kê
Số gọi: 005.3 NG-C
Tác giả:
Nguyễn Thành Châu
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Lawrence C. Karlson.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Countable nouns and uncountable nouns in English and in Vietnamese
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 DA-H
Tác giả:
Đặng Thị Hoa, GVHD: Trần Lệ Dung
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Nguyễn Văn Tạo
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Contrastive study of noun phrases in English and Vietnamese
Tác giả: Hoàng Thị Lan Dung, GVHD: Đặng Ngọc Hướng, MA
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Conversation lessons - An Intermediate course : Ngôn ngữ tự nhiên trong đàm thoại tiếng Anh - The Natural language of conversation /
Tác giả: Ron Martinez, Lê Huy Lâm (Dịch và chú giải)
NXB: TP Hồ Chí Minh
Tóm tắt: Gồm những bài đàm thoại tiếng Anh nâng cao. Những điều cấm kị nên tránh trong đàm thoại để giúp...
Conversion a productive way of word formation and its equivalents in Vietnamese
Tác giả: Bùi Mạnh Hà, GVHD: Vũ Tuấn Anh
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Cọp trong văn hoá dân gian
Tác giả: Nguyễn Thanh Lợi
Năm XB: 2014 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Tóm tắt: Tìm hiểu về loài cọp trong thiên nhiên, trong lịch sử và trong văn hoá dân gian. Giới thiệu những...
Core Plus Mathematics : Contemporary mathematics in context: Course 3/
Tác giả: Christian R. Hirsch, James T. Fey, Eric W. Hart...
Năm XB: 2015 | NXB: McGraw Hill Education
Core-plus mathematics : Contemporary mathematics in context : Course 2 /
Tác giả: Christian R. Hirsch, James T. Fey, Eric W. Hart...
Năm XB: 2015 | NXB: McGraw Hill Education
Core-plus mathematics : Preparation for calculus : Course 4 /
Tác giả: Christian R. Hirsch, James T. Fey, Eric W. Hart...
Năm XB: 2015 | NXB: McGraw Hill Education
Coreldraw ! 5
Tác giả: Nguyễn Thành Châu
Năm XB: 1996 | NXB: Thống kê
Countable nouns and uncountable nouns in English and in Vietnamese
Tác giả: Đặng Thị Hoa, GVHD: Trần Lệ Dung
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
×